Từ chiến tranh mùa đông 1939 đến cuộc xâm lược Ukraine hôm nay
Ngày này cách đây tròn 86 năm, 30/11/1939, Liên Xô dưới thời Stalin nổ súng tấn công Phần Lan, mở đầu cho cuộc “Chiến tranh Mùa Đông” ô nhục bậc nhất trong lịch sử Hồng quân. Hôm nay, khi nhìn về cuộc chiến mà Putin phát động chống lại Ukraine, người ta lại thấy một vòng lặp kỳ quái: vẫn là một nước Nga mang tư duy đế quốc, vẫn là tham vọng nuốt chửng quốc gia láng giềng nhỏ hơn, và vẫn là niềm tin mù quáng rằng “chiến tranh chớp nhoáng” sẽ khuất phục được cả một dân tộc. Hơn 3 năm xua quân sang Ukraine, nước Nga nghèo nàn đã đốt sạch hàng trăm tỉ USD, kéo theo hàng trăm nghìn gia đình phải nhận giấy báo tử. Chỉ riêng tiền tử tuất, thương binh, vũ khí, đạn dược… đã là gánh nặng không đáy trên vai một nền kinh tế vốn đã kiệt quệ. Thế nhưng, người Ukraine không gục xuống. Họ chọn con đường của Phần Lan năm xưa: không khuất phục, chỉ còn biết đánh, đánh và đánh, cho đến khi quân xâm lược bị đẩy ra khỏi từng tấc đất, kể cả bán đảo Crimea. Và cũng như 86 năm trước, tính toán “chiến thắng dễ dàng” của đế quốc Nga đang dần biến thành chuỗi thất bại cay đắng. Yêu sách trâng tráo và màn kịch ‘gây hấn’ của Stalin
Tháng 10/1939, Stalin đưa ra đề nghị Phần Lan phải nhượng cho Liên Xô một phần lãnh thổ quanh Leningrad (nay là Saint Petersburg) với lý do “đảm bảo an ninh biên giới”. Thực chất, đó là yêu sách đẩy biên giới xa khỏi thành phố chiến lược này và đặt Phần Lan vào thế lệ thuộc. Chính phủ Phần Lan, dù biết mình nhỏ yếu, vẫn kiên quyết từ chối. Đáp lại, bộ máy tuyên truyền Liên Xô bắt đầu dựng kịch bản. Ngày 26/11/1939, pháo binh Liên Xô tự nã đạn vào làng Mainila ngay bên kia biên giới, rồi vu cáo quân đội Phần Lan tấn công. Khi Helsinki bác bỏ cáo buộc và đề nghị hai bên cùng điều tra, Molotov lập tức cắt đứt quan hệ ngoại giao, xé bỏ hiệp ước không xâm lược đã ký trước đó, coi “sự cố Mainila” là cái cớ để trừng phạt láng giềng. Bốn ngày sau, Hồng quân vượt biên giới, mở màn một cuộc chiến mà Kremlin tin rằng sẽ kết thúc trong vài tuần với một chính quyền bù nhìn thân Liên Xô tại Helsinki. Tương quan lực lượng: gã khổng lồ và quốc gia nhỏ bé trên băng giá
Ngày 30/11/1939, Liên Xô tung vào chiến trường Phần Lan gần nửa triệu quân, khoảng 1.500 xe tăng, 3.000 máy bay, mở 8 mũi tấn công dọc tuyến biên giới hơn 1.000 km và ném bom thủ đô Helsinki cùng nhiều thành phố khác. Họ tin rằng “Phần Lan sẽ bị đập nát trong phút chốc”, quân đội “tư sản trắng” sẽ sụp đổ và giai cấp vô sản sẽ đứng lên chào đón Hồng quân. Đối diện với gã khổng lồ ấy chỉ là khoảng 150.000 binh sĩ Phần Lan, vũ khí hạng nặng ít ỏi, gần như không có xe tăng, máy bay. Dàn pháo phần lớn là đồ cũ kỹ từ thời trước Thế chiến I. Trên giấy tờ, đây là một cuộc chiến không cân sức và kết cục tưởng như đã được định trước. Nhưng lịch sử lại rẽ sang hướng khác: mùa đông -50°C, rừng già, đầm lầy, hồ nước đóng băng, cộng với ý chí sinh tồn của một dân tộc, đã biến Phần Lan thành cơn ác mộng cho Hồng quân. ‘Cái chết trắng’ trên tuyết: người Phần Lan đánh như thế nào?
Thay vì cố gắng “đấu xe tăng với xe tăng”, quân đội Phần Lan chọn địa hình và thời tiết làm đồng minh. Họ phá hủy làng mạc, trại trại, gia súc trên đường rút lui, để lại cho quân xâm lược một vùng đất “vườn không nhà trống” – những con đường hẹp xuyên qua rừng và biển tuyết vô tận. Binh sĩ Phần Lan mặc áo choàng trắng, di chuyển bằng ván trượt, mang theo súng trường, súng máy nhẹ, xuất hiện rồi biến mất như bóng ma giữa rừng thông. Các toán quân nhỏ liên tục phục kích đội hình dài dằng dặc của Liên Xô, cắt đôi, chặt khúc từng cụm quân, tiêu diệt hậu cần, nhà bếp dã chiến, kho xăng dầu. Từ trên các thân cây, tay súng bắn tỉa Phần Lan chọn mục tiêu là những bộ quân phục sậm màu nổi bật trên nền tuyết – lính Hồng quân gần như không có áo ngụy trang trắng. Với chiến thuật “đánh motti” – bao vây chia nhỏ từng đơn vị – một lực lượng chỉ vài nghìn người có thể khóa chặt cả một sư đoàn Liên Xô trong rừng sâu, cầm chân họ cho đến khi đói, rét, và đạn dược cạn kiệt. Không phải ngẫu nhiên mà lính Liên Xô gọi họ là “bjelaja smert” – Cái chết trắng. Thảm bại của Hồng quân: khi xe tăng, pháo lớn bó tay trước mùa đông
Liên Xô bước vào cuộc chiến với niềm tin rằng số đông và kỹ thuật sẽ nghiền nát mọi kháng cự. Nhưng chiến dịch mang tên lãng mạn “Đôi mắt xanh” đã quay lưng với chính họ. Xe tăng và xe cơ giới hạng nặng chỉ có thể bò trên vài con đường độc đạo; hễ ra khỏi đường là sa lầy, mắc kẹt trong rừng, trở thành mục tiêu ngon ăn cho những chai xăng cháy của Phần Lan. Để tránh động cơ bị đóng băng, các tổ lái buộc phải cho máy chạy suốt đêm, nuốt sạch nhiên liệu vốn đã khan hiếm. Hậu cần đứt gãy, lương thực, đạn dược, quần áo mùa đông đều thiếu. Súng trường Mosin–Nagant với dầu bôi trơn không phù hợp bị đóng băng ở nhiệt độ dưới -15°C, nhiều khẩu đơn giản là không bắn nổi. Trong cái lạnh âm 30, âm 40 độ, ngay cả vết thương nhỏ cũng có thể giết chết người lính trước khi bác sĩ kịp chạm tới. Trong những cánh rừng gần Suomussalmi, hai sư đoàn Liên Xô – bộ binh 163 và cơ giới 44 – với khoảng 36.000 quân đã bị nghiền nát bởi chỉ 11.000 lính Phần Lan. Khi tàn quân tháo chạy, những con đường băng qua hồ nước bị ném bom cho vỡ tan, chôn vùi cả người lẫn xe tăng dưới lớp nước băng giá. Một sĩ quan Phần Lan chua chát nhận xét: “Mùa đông này, bầy sói sẽ có rất nhiều đồ ăn” – ám chỉ vô số thi thể Hồng quân bị bỏ lại giữa rừng. Con số biết nói và cái giá phải trả cho tham vọng đế quốc
Ước tính, chỉ trong vài tháng Chiến tranh Mùa Đông, hơn 200.000 binh sĩ Liên Xô đã bỏ mạng, trong khi phía Phần Lan hy sinh khoảng 27.000 người – một tổn thất khủng khiếp đối với một dân tộc nhỏ. Tinh thần Hồng quân suy sụp đến mức nhiều đơn vị phải lập tòa án binh ngay tại chỗ, xử bắn chỉ huy vì tội “hèn nhát”, rồi ép lính lao vào các cuộc tấn công tự sát. Dù sau này Stalin đưa thêm quân, thay tướng chỉ huy, và cuối cùng chọc thủng được phòng tuyến Mannerheim, cái giá phải trả quá đắt. Hòa ước Moskva tháng 3/1940 buộc Phần Lan phải nhượng cho Liên Xô khoảng 35.000 km² đất quanh Leningrad, nhưng Stalin đã không đạt được mục tiêu lớn nhất: khuất phục, chiếm đóng, và biến Phần Lan thành vệ tinh. Ngược lại, thất bại trước một đối thủ nhỏ yếu khiến uy tín quân đội Liên Xô bị bào mòn nghiêm trọng. Nó cũng khiến Hitler càng tin rằng Hồng quân là “con hổ giấy”, có thể bị đánh gục bằng một cuộc chiến chớp nhoáng – và ông ta cũng đã lầm, y như Stalin trước Phần Lan. Bài học gửi tới Ukraine và thế giới hôm nay
Nhìn lại cuộc chiến mùa đông 1939–1940, người ta thấy rõ một quy luật: vũ khí, xe tăng, máy bay, tuy đáng sợ, nhưng không bao giờ đủ để khuất phục một dân tộc quyết không chấp nhận bị biến thành thuộc địa. Phần Lan nhỏ bé đã chứng minh điều đó bằng chính máu xương của mình – giữa rừng tuyết, với đôi ván trượt, khẩu súng trường cũ và ý chí không chịu quỳ. 86 năm sau, Ukraine đang viết tiếp bài học ấy trên những cánh đồng Donbass và bờ sông Dnipro. Đế quốc Nga, dù mang tên Liên Xô hay Liên bang, vẫn lặp lại cùng một sai lầm: coi thường láng giềng, tin rằng vài đoàn xe tăng có thể nghiền nát khát vọng độc lập của một quốc gia. Nhưng lịch sử lạnh lùng như mùa đông Phần Lan: kẻ xâm lược cuối cùng luôn phải trả giá. Và mỗi viên đạn, mỗi quả tên lửa bắn sang lãnh thổ người khác sẽ quay trở lại thành gánh nặng kinh tế, máu xương và sự cô lập chính trị của chính kẻ đã bóp cò. Khi người Ukraine hôm nay trượt trên tuyết, ngụy trang trong màu trắng giữa những cánh rừng, họ không chỉ mang theo vũ khí hiện đại, mà còn mang theo ký ức của một mùa đông xa xưa – nơi một dân tộc nhỏ đã cho cả thế giới thấy rằng: có những vùng đất, dù chỉ là một vệt trắng trên bản đồ, cũng không thể bị chinh phục bằng bạo lực.
Những tấm bảng “cho thuê nhà” và những sạp hàng phủ bạt
Chỉ cần đi một vòng các tuyến phố trung tâm Hà Nội, Sài Gòn hay ghé qua những khu chợ từng một thời tấp nập như Tân Bình, An Đông…, người ta sẽ thấy một bức tranh u buồn trùm lên: cửa cuốn đóng im ỉm, bảng “cho thuê nhà”, “sang sạp gấp” treo chi chít, những dãy sạp dài phủ bạt im lìm, bụi bặm.
Những lối đi từng chật ních người mua kẻ bán, nay vang tiếng bước chân lẻ loi của vài tiểu thương ngồi thừ trên ghế nhựa, mắt nhìn vô định. Họ vẫn mở đèn, vẫn treo hàng, nhưng khách không còn nhiều như trước. Nhiều người thân của người viết đang có sạp ở chợ Tân Bình, An Đông, có cửa hàng ngoài phố – ai cũng than ế, mà cái ế này không phải mới một hai tháng. Nó kéo dài từ khoảng 2019 đến nay, qua dịch bệnh, qua khủng hoảng, và kéo luôn sức khỏe, thần kinh, giấc ngủ của biết bao người.
Hơn 50 triệu phận người sống nhờ gánh hàng nhỏ
Trong lúc trên báo chí và hội nghị, người ta nói về đường sắt cao tốc 350km/h, hàng không vũ trụ, siêu đô thị, đại dự án… thì ngoài kia, vẫn còn ít nhất hơn 50% dân Việt Nam – hơn 50 triệu người – đang sống bằng những gánh hàng, những quầy tạp hóa, sạp chợ, xe đẩy vỉa hè.
Họ là người bán, người mua, là nông dân trồng rau cung cấp cho chợ, là tài xế chở hàng, là người làm thuê bưng bê, bốc vác. Một chuỗi dài những phận người nhỏ bé gắn với một sạp hàng vài mét vuông. Chỉ cần đi ra chợ, ra phố, ngồi lặng một lát là thấy được bức tranh thật: hàng hóa chất đầy nhưng tiền không về, người bán nhiều hơn người mua, khuôn mặt nào cũng phảng phất lo âu.
Bài toán thuế: khi con số trên giấy lệch khỏi đời sống
Trong bối cảnh đó, câu chuyện 100, 200, 500 triệu, 1 tỷ… doanh thu/năm làm ngưỡng chịu thuế bỗng trở thành nỗi ám ảnh. Nó phản ánh ít nhất hai điều: áp lực ngân sách nhà nước đang rất lớn, và sự thiếu cập nhật với thực tế mưu sinh ngoài chợ.
Nhà nước không có thuế thì không thể trả lương bộ máy, hưu trí, đầu tư công, phúc lợi, quốc phòng, an ninh, tuyên truyền, hội họp… Điều đó ai cũng hiểu. Nhưng nếu lấy một con số doanh thu 1 tỷ/năm để coi là “lớn”, rồi áp ngưỡng thuế dày đặc, thì nên thử ngồi tính lại trên chiếc máy tính cũ kỹ của tiểu thương.
Một tỷ/năm nghĩa là khoảng 83 triệu/tháng. Giả sử lãi 10% – con số mà ngoài chợ nhiều người còn cho là mơ mộng – thì thu nhập gộp chỉ khoảng 8,3 triệu/tháng cho cả một hộ, trước khi trừ tiền nhà, tiền nhân công, tiền điện nước, phí chợ, vận chuyển, hao hụt, nợ nần… Sau khi gạn lọc hết những chi phí đó, còn lại bao nhiêu để nuôi một gia đình ba, bốn miệng ăn?
Chưa kể nhiều người trong nghề khẳng định thật lòng: bán lẻ tạp hóa, đồ thiết yếu, nếu tính đúng thì lãi chỉ từ 1–5% doanh thu. Một thùng bia lời 2–3 nghìn, một cây thuốc vài nghìn, chai dầu ăn 5 lít cũng chỉ thêm được vài tờ tiền lẻ. Làm cả ngày, trừ hết chi phí, gánh hàng nhiều khi chỉ còn lại chút tiền chợ, tiền ăn học cho con.
Gồng gánh 500 triệu doanh thu – hay gồng luôn cả cuộc đời?
Thử chia nhỏ con số 500 triệu doanh thu/năm: cũng mới chỉ khoảng 1,5 triệu/ngày. Với một quán ăn sáng bình dân, một tiệm tạp hóa nhỏ, một sạp vải trong chợ – 1,5 triệu tiền bán hàng chưa trừ gì – không phải là nhiều. Lãi gộp 20% đã là “trong mơ”, nghĩa là 300 nghìn/ngày để chi đủ thứ.
Ở các chợ truyền thống, rất nhiều tiểu thương trung niên, 40–60 tuổi, cả đời chỉ biết buôn thúng bán bưng. Họ không rành phần mềm, hóa đơn điện tử, báo cáo thuế. Chỉ cần nghe đến “truy thu”, “phạt”, “truy tố”, “kiểm tra đột xuất” là tay chân bủn rủn. Nỗi sợ này không phải vì họ muốn trốn tránh nghĩa vụ mà vì không đủ sức gánh thêm gánh nặng thủ tục lẫn tài chính.
Trong khi đó, thất thoát ngân sách từ lãng phí, đầu tư sai, tham nhũng, những “đại án” nghìn tỷ, những công trình bỏ hoang… thì vượt xa số tiền Nhà nước có thể tận thu từ hàng triệu hộ kinh doanh nhỏ. Giả sử một hộ 3 người, mỗi năm nộp thêm 20 triệu thuế, một triệu hộ cũng chỉ được 20.000 tỷ. Con số ấy, nhân lên rất nhiều lần nữa mới bằng số tiền mất đi trong một vài vụ án ngân hàng, bất động sản, hay vài dự án xây xong để… ngắm.
Tiếng nói từ đáy sạp chợ
Đi dưới những dãy cửa sắt kéo xuống, nghe tiểu thương nói chuyện với nhau, người ta mới hiểu thế nào là “sức cùng lực kiệt”. Người than “nghe xong chính sách thuế mới là hết muốn kinh doanh”, người bảo “làm không đủ lời đóng thuế thì nghỉ, nhưng nghỉ rồi sống bằng gì?”.
Có chị nội trợ chưa từng buôn bán cũng phải thở dài: “Nhìn mức thuế như vậy không biết những người bán nhỏ sống sao. Thuế khoán mà nhiều quán tạp hóa nhỏ là ăn thâm vốn, lãi tính bằng từng ngàn, không phải phần trăm trên vốn.”
Có người khác nói thẳng: “Bọn họ không rảnh xem dân sống chết thế nào đâu. Việc của họ là ký quyết định, thu phí, thuế, phạt… càng nhiều càng tốt.”
Lời bình luận “sự căm hận sâu dày đang nhen nhóm trong lòng tiểu thương” nghe có vẻ cực đoan, nhưng nó phản chiếu tâm trạng thật đang lan rộng: bị dồn tới chân tường, không còn đường lùi, trong khi ngoài kia siêu thị, trung tâm thương mại, sàn thương mại điện tử nước ngoài mọc lên như nấm bao vây chợ truyền thống.
Kinh tế vĩ mô và bữa cơm tiểu thương
Ở tầm vĩ mô, người ta nói về tăng trưởng GDP, về đường cao tốc, sân bay, cảng biển, về những “siêu dự án” trăm ngàn tỷ. Nhưng ở tầm bữa cơm của một hộ tiểu thương, câu chuyện đơn giản hơn nhiều: hôm nay bán được bao nhiêu, trả được tiền nhà không, còn tiền đóng tiền học cho con, thuốc men cho cha mẹ già, chuyện đám cưới, đám giỗ, đám ma bất chợt…
Khi người dân phải loay hoay từng đồng lẻ để cân đối cuộc sống, để sáng mở cửa hàng, tối đóng sổ nợ, thì bất cứ khoản thuế khoán nào đặt sai ngưỡng, thiếu lắng nghe, đều có thể trở thành giọt nước tràn ly. Người nghèo mua gói mì, chai dầu cũng gánh thuế VAT 5–8%; người giàu mua đất, mua vàng lại chịu tỷ lệ thấp hơn. Câu hỏi “ai đang thật sự bị tổn thương?” vì thế không khó trả lời.
Đến lúc phải “vi hành” thật sự
Có lẽ đã đến lúc những người làm chính sách nên bớt những chuyến “khảo sát” trong phòng lạnh, bớt những slide trình chiếu toàn số liệu đẹp, để thay bằng một buổi sáng đi bộ chậm rãi trong chợ Tân Bình, An Đông, Đồng Xuân, Bến Thành, hay dọc những tuyến phố tràn ngập bảng “cho thuê nhà”.
Đi mà không cần còi hụ mở đường, không đoàn xe tiền hô hậu ủng, chỉ cần ngồi xuống ghế nhựa thấp, uống ly trà đá của một bà bán nước đang loay hoay với tờ giấy nộp thuế. Nghe họ kể về một ngày bán từ 6 giờ sáng đến 10 giờ trưa, lời được 5.000 đồng trên tô bún, 2.000 đồng trên lon bia, rồi tưởng tượng cảnh họ phải lo thêm một khoản thuế khoán không biết tính từ đâu.
Khi đó, có lẽ người ta sẽ hiểu rằng, trước khi mơ về những đoàn tàu 350km/h hay các dự án “bay lên vũ trụ”, điều cấp thiết hơn là giữ cho gánh hàng ngoài chợ không đổ, cho những cánh cửa sắt thôi phải kéo xuống, cho tiểu thương còn đủ sức mỉm cười với khách quen.
Vì nếu chợ truyền thống tàn lụi, nếu những người buôn gánh bán bưng lần lượt rời cuộc chơi, thì nền kinh tế này sẽ mất đi một phần linh hồn – và mọi bản báo cáo tăng trưởng đẹp đến đâu cũng chỉ còn là những con số vô cảm trên giấy.
FROM VIETNAM
Tâm thư người mẹ Việt bị trục xuất
Từ Việt Nam, cô Melissa Trần – một chủ tiệm nail từng sống ở Mỹ 32 năm – gửi đến cộng đồng lá thư đầu tiên sau ngày bị trục xuất. Trong những tấm hình mới, người ta thấy cô tập đi xe máy điện trên đường phố, tự tập cho mình thói quen mới, nhịp sống mới, thứ mà cô gọi là “bình thường”. Nhưng phía sau hai chữ bình thường ấy là cả một khoảng trống mênh mông trong tim, vì bầy con nhỏ và người chồng tên Danny vẫn còn ở bên kia Thái Bình Dương, bỗng dưng phải học cách sống thiếu mẹ, thiếu vợ. “Tôi phải rời đất nước mà tôi coi là quê hương”
Trong tâm thư, Melissa viết rằng giờ này hầu như mọi người đều biết cô không còn ở Mỹ nữa. Cô buộc phải rời căn nhà nhỏ, rời tiệm nail từng gầy dựng, rời Danny và các con, rời đất nước mà cô coi là quê hương suốt 32 năm. Chuyến bay về Việt Nam dài, mệt mỏi, vừa là hành trình thể xác vừa là cuộc di cư đầy đau đớn trong tâm hồn. Đặt chân xuống phi trường, cô vẫn còn choáng váng, nhưng ít ra có một điều đã khác: cô không còn phải sống trong nỗi lo sợ mỗi lần đi trình diện với cơ quan di trú. Cô đang cố gắng tập quen với cuộc sống mới, nhưng mọi thứ ở Việt Nam đều vừa quen vừa lạ, như một giấc mơ cũ bị lật ngược. Cô thú nhận mình rất cô đơn, và mỗi giây phút trôi qua đều khiến nỗi nhớ Danny cùng các con siết chặt thêm trong lòng.
Giọt nước mắt ở Louisiana và câu Kinh Thánh định mệnh
Trước khi bị đưa lên máy bay, Melissa bị giữ tại Louisiana chờ chuyến bay về Việt Nam. Những ngày cuối cùng trên đất Mỹ, cô sống trong một không gian chật hẹp, thời gian dài như bất tận. Ở đó, cô gặp một người phụ nữ tên Nikki, người đã đưa cho cô cuốn sách “Next to the last vein”. Thoạt đầu, nhìn bìa sách về đề tài nghiện ngập, Melissa không muốn đọc, vì tâm trí cô đã quá mệt mỏi, chán chường. Nhưng rồi, giữa sự cô độc và tuyệt vọng, chẳng có việc gì để làm, cô mở sách và lật từng trang. Trong lúc đang rơi vào đáy sâu của lo âu, cô bắt gặp câu Kinh Thánh Jeremiah 29:11 nói rằng: Thượng Đế định cho con người những kế hoạch bình an, không phải tai họa, để ban cho họ một tương lai và niềm hy vọng. Ngay khoảnh khắc ấy, Melissa kể rằng một sự bình an lạ lùng bỗng tràn vào tim. Cô khóc, nhưng là những giọt nước mắt của người vừa bám được vào một chiếc phao giữa biển đời chao đảo. Cô tin rằng Thượng Đế đã trả lời những lời cầu xin thầm lặng của mình, đã nói chuyện với cô qua những dòng chữ đó, để từ đó cô đủ can đảm đi tiếp, dù chẳng biết phía trước là gì.
Lời cảm ơn và lời xin lỗi gửi cộng đồng Việt tại Mỹ
Trong tâm thư, Melissa gửi lời cảm ơn đến từng người đã ủng hộ, cầu nguyện, an ủi cô và gia đình trong suốt thời gian căng thẳng trước khi bị trục xuất. Cô nhớ lại những lần gặp gỡ chóng vánh khi được tạm về nhà, những cái ôm vội, những lời dặn dò chưa dứt. Cô xin lỗi nếu trong quá khứ đã vô tình làm ai tổn thương, đã có lời nói hay hành động không phải. Những kỷ niệm với bạn bè, đồng hương, khách quen ở tiệm nail – từ những câu chuyện đời thường ở bàn manicure đến những tâm sự thầm kín – giờ đây trở thành hành trang tinh thần để cô bước vào chương đời mới. Melissa nói rằng cô không biết tương lai sẽ ra sao, cũng không dám hứa điều gì, chỉ mong một ngày nào đó có thể gặp lại cộng đồng, gặp lại khách hàng, gặp lại những gương mặt thân yêu mà cô gọi là “gia đình lớn” của mình trên xứ người. Lời cô cầu xin bây giờ giản dị: xin mọi người tiếp tục cầu nguyện cho Danny và các con, vì chúng đang phải tập sống trong căn nhà vắng bóng mẹ, và cho chính cô – đủ sức mạnh để chấp nhận chương mới đời mình.
Mạng xã hội: nơi chia sẻ, an ủi và cả phán xét
Câu chuyện của Melissa được đăng tải trên một trang dành cho giới làm nail, kèm theo lời giới thiệu của hãng American Gel Polish và những dòng thông tin “call/text for nail supply” quen thuộc. Từ đó, hàng loạt bình luận đổ về, tạo nên một bức tranh rất thật về tâm trạng cộng đồng người Việt ở Mỹ. Có những dòng chữ đầy thương yêu: “Mong em thật bình an khỏe mạnh trong cuộc sống, mọi việc rồi sẽ đi qua, Giáng sinh an lành cho gia đình em.” Những lời chúc như ôm lấy người mẹ đang ngồi ở nửa bên kia địa cầu. Có người nhắc lại những năm tháng vượt biên: ngày xưa biết bao cha mẹ chấp nhận ở lại Việt Nam, để con một mình lên thuyền hoặc băng rừng, chấp nhận nguy hiểm, chỉ mong một ngày được đoàn tụ trên đất Mỹ. Họ nhìn vào chuyện của Melissa và thấy thấp thoáng bóng dáng những gia đình ly tán năm nào, nên trái tim không thể không chạnh buồn.
Nhưng bên cạnh đó là những tiếng nói rất thẳng và lạnh lùng của luật pháp. Có người nhắc rằng ngay từ đầu cô đã sai với luật di trú, rằng dù có ở Mỹ 30 hay 100 năm, không giấy tờ thì vẫn là bất hợp pháp. Có người ví von “luật lệ nó như toán vậy, 2+2=4, không thể là 3.5 hay 4.5”, nghe qua tưởng khô khan nhưng lại phản ánh đúng cách hệ thống pháp lý vận hành: không nhìn nước mắt, chỉ nhìn hồ sơ. Một số bình luận nhấn mạnh rằng người bị trục xuất thường dính đến ăn trợ cấp, làm tiền mặt, khai gian thuế, và rằng Melissa đã có lệnh trục xuất từ hơn 20 năm trước, bây giờ chỉ là đến lúc bản án được thi hành. Những câu chữ ấy, nhìn từ xa thì là “ý kiến cá nhân”, nhưng với người trong cuộc, mỗi dòng là một vết cứa, bởi giữa những lời đúng về luật là bao nhiêu nỗi niềm riêng không ai hiểu hết.
Cũng có những tiếng nói kêu gọi sự cảm thông: “Ai không ở trong cuộc thì đừng lên tiếng”, “Hãy tìm hiểu cho rõ rồi hãy lên án”, “Có nhân thì mới có quả, nhưng ai cũng có quyền làm lại cuộc đời”. Có người lại nhìn nhẹ nhàng hơn: nếu có điều kiện, cả gia đình có thể về Việt Nam, ở đây nếu có tiền thì sống cũng không đến nỗi nào; người khác thì đùa rằng ở Việt Nam một tháng là… không muốn quay lại Mỹ, vì tiền đô gửi về xài quá sướng. Những câu nói nửa đùa nửa thật ấy cho thấy khoảng cách trong cái nhìn về “giấc mơ Mỹ”: với người ở lại, Mỹ là nơi đầy áp lực, còn với người vừa bị trục xuất, Mỹ vẫn là vùng trời của ký ức, của hy vọng đã dang dở.
Trong mớ cảm xúc lẫn lộn ấy, cộng đồng hiện ra với đủ gương mặt: người cầu nguyện, người giáo huấn, người giận dữ, người triết lý về nhân – quả, người quay sang trách chính trị, thề sẽ “không bỏ phiếu cho Trump”, người lại khuyên “bắt đầu một chương mới”. Nếu gom tất cả bình luận lại, đó là một dòng sông dư luận vừa ấm áp vừa khắc nghiệt, nơi người mẹ như Melissa có thể tìm thấy vài bàn tay chìa ra, nhưng cũng phải gồng mình chịu những mũi dao phán xét.
Số phận, luật lệ và chương đời mới của một gia đình Việt
Dù lý do trục xuất là gì, một sự thật không thể chối cãi là có một gia đình Việt nhỏ ở Mỹ đang bị cắt đôi. Danny từ một người chồng trở thành ông bố đơn thân bất đắc dĩ, vừa lo tiệm nail, vừa lo bữa cơm, bài vở, giờ giấc ngủ của các con. Những đứa trẻ lớn lên với chiếc điện thoại, nơi khuôn mặt mẹ hiện ra qua video call, nhưng vòng tay thì không thể chạm tới. Còn Melissa, ở Việt Nam, tập lái chiếc xe máy điện, học lại cách đi chợ, cách nói năng với hàng xóm, học cả việc sống trong một xã hội mà trước đây cô chỉ biết qua ký ức tuổi thơ. Luật pháp Mỹ có thể được ví như phép tính 2+2=4, rõ ràng, dứt khoát và ít chỗ cho thương lượng. Nhưng phía sau từng con số, từng tờ lệnh trục xuất là những nhịp tim biết đau, là những đứa trẻ chưa một lần được hỏi ý kiến, là những cuộc đời phải bắt đầu lại từ đầu ở cái tuổi tưởng như đã ổn định. Những lời khuyên kiểu “sau này con lớn bảo lãnh mẹ” nghe thì đơn giản, nhưng con đường ấy dài và đầy dấu hỏi, bởi không ai dám chắc tương lai sẽ ra sao. Lời chúc bình an gửi từ hai nửa địa cầu
Khi câu chuyện của Melissa lan rộng cũng là lúc mùa lễ cuối năm đang đến gần. Ở Mỹ, trong ánh đèn Giáng sinh, nhiều gia đình Việt chuẩn bị gà tây, gói quà, chụp hình bên cây thông. Ở Việt Nam, ở một căn phòng trọ hay một căn hộ xa lạ nào đó, Melissa có lẽ chỉ mong chuông điện thoại reo đúng giờ, để được nghe tiếng con kể về ngày đi học, được nhìn thấy nụ cười của Danny sau một ca làm dài. Ước nguyện lớn nhất của cô mùa Giáng sinh này không phải là quà, không phải là chuyến shopping ở mall, mà chỉ là hai chữ bình an – cho mình, cho chồng con, và cho cả cộng đồng người Việt đang sống ở một đất nước hào phóng nhưng cũng vô cùng nghiêm khắc với luật lệ.
Câu chuyện của Melissa Trần vì thế không chỉ là câu chuyện cá nhân của một chủ tiệm nail bị trục xuất. Nó là tấm gương phản chiếu thân phận di dân: những người rời bỏ quê hương để tìm tương lai mới, rồi có người thành công, có người vấp ngã, có người phải quay về trong nước mắt. Ở giữa giấc mơ Mỹ và thực tại nghiệt ngã, họ chỉ còn biết bấu víu vào hy vọng rằng, dù chương cũ đã khép lại đầy đau đớn, vẫn sẽ có một chương đời khác mở ra – nơi gia đình được đoàn tụ, hoặc ít nhất, nơi trái tim thôi day dứt vì hai chữ “ly tán”.
Ba tháng trước Tết Mậu Thân, ở Sài Gòn và Washington, một ván cờ khác đang diễn ra phía sau hậu trường.
Ngày 4/11, đại sứ Bunker đích thân báo cho Tổng thống Nguyễn Văn Thiệu về việc Hoa Kỳ đã nối được đường dây tiếp xúc với Mặt trận Giải phóng. Hôm sau, viên chức Miller gặp lại ông Thiệu để trình bày chi tiết kế hoạch, với hy vọng mở ra một lối thương thuyết, giảm bớt áp lực chiến trường. Đáp lại, Tổng thống Thiệu chỉ lặng người và cho rằng người Mỹ quá… “ngây thơ”.
Từ tài liệu CIA và các bản phúc trình sau này, ta thấy một nghịch lý: phía Mỹ tưởng mình đang nắm được “đầu mối hòa đàm”, trong khi Hà Nội và Trung ương Cục đang âm thầm chuẩn bị cho một trận tổng công kích lớn nhất từ đầu cuộc chiến. Kênh “đàm phán” ấy thực chất chỉ là một phần trong chiến tranh tâm lý và nghi binh chiến lược của cộng sản.
Người Mỹ tưởng mình đọc được suy nghĩ của đối phương. Thực tế, họ đang bị dẫn đi trong một màn sương mù dày đặc do chính đối phương dựng lên.
Một cuộc tấn công tưởng như điên rồ
Khi đòn Mậu Thân 1968 nổ ra, nhiều tướng lãnh VNCH sửng sốt không chỉ vì mức độ rộng khắp, mà vì… sự liều lĩnh khó hiểu của đối phương.
Với tương quan lực lượng, vũ khí, hỏa lực, chưa từng có ai hình dung quân cộng sản lại dám bung hết lực lượng đánh thẳng vào các đô thị – những nơi hoàn toàn xa lạ với họ, nơi mà mỗi con đường, mỗi mái nhà đều nằm trong tầm hỏa lực của quân lực VNCH và đồng minh.
Trước đó, cộng sản luôn chủ động chọn chiến trường: rừng núi, ban đêm, những vùng nông thôn hẻo lánh. Hễ gặp bất lợi thì rút sâu vào rừng, tan biến trong bóng tối. Lần này, họ xua quân xông vào thành phố, đánh giữa ban ngày, xóa đi lá chắn thiên nhiên vốn là lợi thế truyền thống.
Nhiều binh sĩ cộng sản bị bắt hoặc ra hồi chánh trong những ngày đầu Mậu Thân tỏ ra bỡ ngỡ, lạc lõng, không nắm rõ địa hình, chẳng hiểu hết mục tiêu chiến dịch. Điều đó càng làm các chỉ huy VNCH bối rối: ai đã tính toán một kế hoạch gần như… tự sát như vậy?
Trong suy nghĩ của giới quân sự VNCH lẫn Mỹ lúc bấy giờ, cái bóng của tướng Võ Nguyên Giáp quá lớn. Uy danh Điện Biên Phủ khiến người ta tự động gán cho ông mọi kế hoạch. Và vì “thần tượng hóa” đối phương, mọi phân tích tình báo đều bị uốn theo một giả định sai ngay từ đầu.
CIA mù mờ, báo chí quốc tế “thổi phồng”
Các bản ước tính mà CIA đưa cho VNCH và Washington lúc đó đều dựa rất nhiều trên tuyên truyền từ Hà Nội và Đài Giải phóng. Họ nâng quân số cộng sản ở miền Nam lên ít nhất 300.000 người, trong đó khoảng 130.000 chính quy Bắc Việt. Một con số đủ lớn để gây áp lực tâm lý lên cả giới chính khách lẫn các tham mưu quân sự.
Cùng lúc, báo chí quốc tế – nhất là những tờ vốn sẵn thiện cảm với phe “giải phóng” – lại càng khoái chí thổi lên câu chuyện “dép râu thắng B-52”. Một bên là bộ đội áo bà ba, dép râu, AK; một bên là xe tăng, trực thăng, pháo binh, phi cơ phản lực. Nếu kẻ yếu thắng kẻ mạnh, đó sẽ là câu chuyện hoàn hảo cho những trang báo thích giật tít.
Báo chí Pháp thì càng có lý do riêng để mong nước Mỹ thất bại ở Việt Nam, để qua đó “giảm bớt nỗi nhục” Điện Biên Phủ năm xưa. Trong không khí ấy, mọi tin tức bất lợi cho Hoa Kỳ đều dễ được đẩy lên thành “bước ngoặt lịch sử”.
Trong cơn lốc tuyên truyền và những số liệu ước đoán phóng đại, ít ai nhìn thấy sự thật: Mậu Thân, về quân sự, là một canh bạc tất tay của Hà Nội – và họ sẽ phải trả giá vô cùng đắt.
Một tướng VNCH nhìn ra trước cơn bão
Điều cay đắng là: ngay tại Sài Gòn, vẫn có những người nhìn rõ hơn CIA.
Trong hồi ký của tướng William Westmoreland, ông kể lại một buổi tiệc do trung tướng Trần Ngọc Tám – Giám đốc Trung tâm Bình định và Phát triển, Bộ Tổng tham mưu – khoản đãi vào cuối năm 1967. Tại đây, tướng Tám nói thẳng với tư lệnh MACV rằng ông “linh cảm địch đang dàn trận cho một trận đánh lớn”, có thể là một trận “sống mái”, và rồi cuối cùng “chúng ta sẽ chiến thắng”.
Đây không phải lời “tiên tri” mơ hồ. Với vai trò của mình, tướng Tám tiếp cận trực tiếp các báo cáo của cơ quan Phụng Hoàng, của hệ thống tình báo VNCH, lẫn những nguồn tin từ thực địa mà CIA không chạm tới. Ông hiểu cách suy nghĩ của Hà Nội, hiểu họ có xu hướng đánh “đòn quyết định” để bẻ gãy ý chí chính trị tại Mỹ.
Dựa trên tương quan lực lượng, hỏa lực, khả năng tiếp vận, ông bình tĩnh kết luận: nếu cộng sản mở một đợt tổng tấn công vào thành thị, họ sẽ thua về quân sự.
Tiếc rằng, ý kiến của một tướng VNCH – người sống, chiến đấu, nghe ngóng ngay trên mảnh đất này – lại bị xếp thấp hơn những báo cáo dày cộm mang logo CIA. Westmoreland nghe, nhưng không thực sự lắng nghe. Và hệ quả là toàn bộ hệ thống chỉ huy Mỹ–VNCH bước vào Tết Mậu Thân trong tâm thế bán chủ quan, bán ngờ vực, nhưng không hề có một kế hoạch phòng thủ tương xứng với tầm vóc cơn bão đang đến. “Dường như người ta nói láo” – cú sốc tại Mỹ
Đêm Giao thừa, súng nổ khắp miền Nam. Sài Gòn, Huế, Đà Nẵng, nhiều tỉnh lỵ bị tấn công cùng lúc. Sự bất ngờ là quá rõ ràng: không chỉ VNCH, ngay cả đại sứ Bunker và tướng Westmoreland cũng bị choáng váng.
Vài ngày sau, Westmoreland họp báo, trấn an dư luận: với quy mô này, lực lượng cộng sản chắc chắn sẽ chịu thiệt hại rất lớn, và về quân sự họ không thể thắng. Ông ta không nói sai về mặt thuần túy quân sự. Nhưng lúc đó, ở Mỹ, chẳng ai muốn nghe điều đó nữa.
Báo chí đã nhìn thấy điều mà Westmoreland không muốn thừa nhận: một hệ thống tình báo khổng lồ, với ngân sách khổng lồ, lại hoàn toàn không đoán được một đòn tổng công kích trên toàn quốc. Những con số “ưu thế” mà CIA và MACV rót vào tai công chúng bỗng trở nên vô nghĩa.
Người ta bắt đầu hỏi: phải chăng suốt bấy lâu, Washington đã “nói láo bằng những lời hoa mỹ và những chiến thắng ngoạn mục tự tô vẽ”? Phải chăng tư lệnh Mỹ ở Việt Nam đang “đứng trên đống gạch vụn mà vẫn khăng khăng nói bức tường còn vững”?
Hơn 20 năm sau, Westmoreland vẫn cay cú với báo chí, cho rằng họ đã “tiếp tay cho mặt trận tâm lý chiến của địch”, đã đẩy công luận Mỹ vào tay Hà Nội. Nhưng ông không trả lời được câu hỏi căn bản: nếu “bức tường còn vững”, sao chính Washington lại vội vã rút ông về, để rồi Bộ trưởng Quốc phòng McNamara từ chức, và cả bộ máy quyền lực Mỹ xem như đã nhận thua trên mặt trận chính trị? Thắng thua và sự kiêu ngạo của tình báo
Nhìn lại Mậu Thân sau hơn nửa thế kỷ, ta thấy một nghịch lý đau xót:
– Về quân sự, cộng sản thua nặng: họ dốc gần như toàn bộ lực lượng chủ lực, lực lượng nằm vùng, du kích… để đánh một canh bạc “đập nát rồi tính sau”, và phải trả giá bằng hàng chục nghìn sinh mạng, vô số hạ tầng tổ chức bị phá vỡ.
– Về chính trị, họ lại ghi điểm lớn: hình ảnh chiến sự dữ dội ngay trên đất miền Nam, cảnh sứ quán Mỹ bị tấn công, thành phố Huế chìm trong giao tranh… đã làm lung lay niềm tin của cử tri Mỹ, khiến Washington bắt đầu nghĩ đến “rút khỏi ván cờ”.
Ở giữa hai vế thắng–thua ấy là một mắt xích quan trọng: sự kiêu ngạo của bộ máy tình báo, niềm tin mù quáng vào những con số và mô hình, và thái độ xem nhẹ kinh nghiệm, trực giác của những người lính Việt Nam đã cầm súng, cầm bản đồ ngay trên mảnh đất này suốt nhiều năm.
Trận Mậu Thân nhắc lại một bài học cũ mà lúc nào cũng mới: trong chiến tranh, không có điều gì “không thể xảy ra”. Kẻ dám tự đốt cháy một phần lực lượng của mình để đổi lấy hiệu quả chính trị sẽ luôn là kẻ nguy hiểm. Và bất cứ nền tình báo nào tự cho mình là “biết hết” đều đang đứng rất gần một cú ngã chí mạng.
Đối với người Việt Quốc gia, Mậu Thân còn để lại một nỗi đau khác: chúng ta đã có những tướng lĩnh nhìn ra được cơn bão, nhưng tiếng nói ấy không đủ trọng lượng trước một hệ thống quyết định đặt trọn niềm tin vào người ngoài. Một lần trật nhịp, hậu quả kéo dài đến tận hôm nay.
THỜI MAFIA : DONALD TRUMP VÀ VLADIMIR PUTIN BIẾN NỀN NGOẠI GIAO CỔ ĐIỂN THÀNH CHUYỆN LÀM ĂN !
Chiều tối thứ Ba vừa rồi ở Moscow, sau khi ăn tối tại khách sạn hạng sao, đối diện với Nhà Hát Bolschoi, Kirill Dmitriev dẫn khách người Mỹ của mình tới mấy chiếc limousine (xe mui kín hạng sang).
Khách không phải là bộ trưởng hay công chức, mà là những cá nhân riêng tư với sứ mạng quan trọng.
Đó là Steve Witkoff , một thương gia địa ốc và Jared Kushner, con rể của Donald Trump. Dmitriev là một nhà đầu tư ngân hàng.
Vladimir Putin và nhà đàm phán của Trump, Steve Witkoff bắt tay nhau , cái bắt tay gây bất lợi cho bên thứ ba.
Nguồn : Martin Burgdorff cho DIE ZEIT (Ảnh được sử dụng từ ddp, dpa)
Sau một vòng thăm thú thành phố ngắn ngủ, họ vào Điện Kremlin gặp Vladimir Putin. Ông này vừa mới quy cho dân Âu Châu là những kẻ thích gây chiến :
- “ Nếu Âu Châu muốn khởi sự chiến tranh với chúng tôi, thì có thể sẽ sớm tới lúc chúng tôi chẳng còn đàm phán với ai nữa”.
Sau đó, hai người Mỹ bàn với Putin về kế hoạch cắt đất Ukraine.
Trump đưa vào triều đại mình một công cụ mới cho các quan hệ quốc tế :
Đường lối ngoại giao xã hội đen – như phương tiện của các côn đồ dùng để tống tiền và làm ăn.
Đây là kế hoạch đã được giữ kín từ lâu và rồi được dùng để chèn ép Ukraine.
Đó là chuyện dành quyền khai thác mỏ, khai thác dầu hỏa, chuyện liên quan tới rất, rất nhiều tiền.
Những tay quyền thế thực dụng người Mỹ và người Nga gạt bộ ngoại giao [Mỹ] và các nhà ngoại giao ra lề , coi kinh nghiệm và kiến thức chuyên môn của họ là đồ bỏ, dùng các giao dịch thương mại để làm tiền.
Loại hình ngoại giao này là điều xưa nay chưa từng có trong một nền dân chủ và trong nền kinh tế lớn nhất của thế giới.
Các doanh nhân có máu mặt hình thành nên một thứ vô-ngoại giao mới , với mục tiêu :
- Tống tiền các nước liên minh
- Trấn lột kẻ yếu và kết tình anh em với những kẻ đồng mưu.
Những tay giang hồ này không phục vụ cho quốc gia hay đất nước họ, thậm chí cho thế giới, mà chỉ cho quan thầy của họ – và dĩ nhiên cả cho chính họ.
Về điểm này chẳng ai hơn được Steve Witkoff , đặc uỷ viên của Donald Trump và người mà Trump vốn quen biết từ hơn bốn mươi năm qua.
Khởi đầu là một ổ bánh mì kẹp pho-mát và giăm-bông.
Từ năm 1986 Witkoff đã làm việc cho Trump, với tư cách luật sư bất động sản, trong một thương vụ với những cuộc trao đổi thường kéo dài tới khuya.
Nghe nói Witkoff đã một lần mua cho Trump một ổ sandwich vì nhà đại đầu tư đêm hôm đó đã quên mang sẵn tiền lẻ trong túi.
Từ giữa thập niên 1990 , chính Witkoff trở thành nhà phát triển và đầu tư bất động sản. Và ông ta đã trở thành tỉ phủ với công ty Witkoff Group của mình.
Tạp chí kinh doanh Forbes ước tính, gia sản của ông lên tới hai tỉ đô la.
Lòng tin của Trump đối với Witkoff nẩy nở từ đầu thập niên 1990 qua các trận đánh gôn, và nó được chứng thực qua việc Witkoff đã tặng nhiều triệu đồng cho quỹ vận động bầu cử của Trump.
Witkoff không là thành viên nội các. Nhưng Trump đã giao cho ông làm đặc uỷ riêng của mình về chuyện Trung Đông. Sẵn tay, ông kiêm luôn việc dàn xếp cuộc chiến của Nga đối với Ukraine.
Donald Trump khinh miệt cái được ông gọi là “deep state” , nghĩa là toàn bộ cơ cấu bàn giấy với những chuyên gia, những tiến trình lớp lang và những quy định luật pháp rõ ràng.
Và như vậy, Witkoff được tự do hành xử , qua mặt luôn bộ ngoại giao.
Tiếng nói của ông nặng ký hơn tiếng nói của ngoại trưởng Marco Rubio, người đã chẳng có mặt trong cuộc trao đổi ở Moscow.
Quan hệ giữa Trump và Witkoff phải được hiểu là thứ quan hệ của người chủ trong một gia tộc mafia đối với các thuộc hạ, của người chủ đối với người cố vấn và người đàm phán chính của mình.
Trong ý nghĩa này, Witkoff là thành phần của gia đình mở rộng của Trump. Chính Witkoff thích kể đi kể lại chuyện này :
Trump đã quan tâm tới đứa con đầu của ông, nó chết năm 2011vì chích quá liều ma-tuý.
Witkoff lấy tên Donald đặt cho đứa cháu đầu của mình.
Ông được Trump đưa vào nhóm giải quyết dịch bệnh corona, và sau khi thắng cử năm 2024, đưa vào uỷ ban tổ chức lễ ra mắt tân tổng thống.
Trong hệ thống này lòng trung thành và sự tận tuỵ cá nhân là yếu tố bảo đảm cho chỗ đứng.
Con rể Trump, Jared Kushner, thường có mặt trong nhiều cuộc thảo luận của Witkoff với người Nga và người Ả-rập, và cũng có mặt trong lần gặp gỡ vừa rồi ở Moscow.
Người con trai kế của Witkoff, Zachary, lãnh đạo – cùng với sự góp mặt các con trai của Trump – quỹ tiền điện tử “World Liberty Financial” của Trump.
Gia đình Witkoff giữ 12,5% công ty này, gia đình Trump đòi tới 75%.
Người ta sợ rằng, các chính quyền ngoại quốc có thể đổ tiền qua ngã này để mua đường vào cổng Nhà Trắng.
Chính World Liberty Global được hưởng lợi qua việc chính quyển Trump bãi bỏ những quy định về kỹ nghệ tiền điện tử.
Từ sân khấu công nghệ đến đường phố, robot hình người đang trở thành biểu tượng tham vọng mới của Trung Quốc, khi nước này tăng tốc sản xuất và đầu tư để dẫn đầu kỷ nguyên tự động hóa.
Những màn đấu tay đôi giữa các robot từng chỉ xuất hiện trong phim Hollywood giờ không còn là chuyện viễn tưởng. Từ “Real Steel” cho đến “Kẻ Hủy Diệt”, khán giả từng nghĩ các cỗ máy chiến đấu ấy chỉ là sản phẩm trí tưởng tượng. Nhưng tại Trung Quốc, viễn cảnh đó đang dần thành hiện thực.
Tại Hội nghị Robot Thế giới 2025 ở Bắc Kinh, hãng công nghệ EngineAI đã ra mắt T800 - robot hình người đầu tiên được thiết kế riêng cho mục đích chiến đấu. Sự xuất hiện của T800 lập tức tạo tiếng vang quốc tế.
Sức nóng của robot không chỉ dừng lại ở hội nghị. Tại Thâm Quyến, du khách quốc tế liên tục bày tỏ sự kinh ngạc trước những trải nghiệm “tương lai hóa” của đời sống thường nhật: robot pha cà phê tạo hình nghệ thuật, taxi tự lái chạy trong đô thị, drone giao kem gelato trong vài phút. Tất cả cho thấy một Trung Quốc đang thầm lặng thử nghiệm những thành phố mà robot trở thành một phần tự nhiên của sinh hoạt.
Từ Bắc Kinh đến Thâm Quyến, ngành robot đang được Trung Quốc nâng lên tầm quốc sách, với tham vọng biến đây thành công nghệ đột phá ngang hàng với trí tuệ nhân tạo và xe điện.
Trong tầm nhìn của Bắc Kinh, robot hình người thậm chí được ví như “máy móc phổ dụng” có khả năng thay đổi cấu trúc lao động giống như máy tính cá nhân những năm 1980.
Robot được ví như "chiến binh thép" của Trung Quốc. Ảnh: Humanoids Daily.
Tham vọng quốc gia: Robot trở thành trụ cột chiến lược
Theo kế hoạch của Bộ Công nghiệp và Công nghệ thông tin Trung Quốc (MIIT), từ nay đến 2025 robot sẽ được đưa vào các lĩnh vực thiết yếu, và đến năm 2027 sẽ đạt “đột phá mang tính đột ngột”.
Le Monde dự báo thị trường robot của Trung Quốc có thể đạt tới 5.000 tỷ USD vào năm 2050. Riêng năm 2024, nước này đã nắm giữ 2/3 số bằng sáng chế robot toàn cầu, phản ánh rõ tham vọng thống trị công nghệ mang tính nền tảng của thế kỷ 21.
Năm 2025 đang được nhiều chuyên gia gọi là “năm mở màn của kỷ nguyên robot hình người”. Các báo cáo thị trường dự đoán quy mô ngành AI của Trung Quốc trong năm nay có thể đạt 5.295 tỷ NDT (750 triệu USD), tương đương 27% thị phần toàn cầu.
Riêng thị trường robot hình người được ước tính chạm mốc 8.239 tỷ NDT (1.170 tỷ USD), chiếm tới một nửa quy mô thế giới, QQ News cho biết.
Những “Olympic Robot” tổ chức tại Bắc Kinh, nơi hàng trăm robot hình người thi chạy, đá bóng, múa hip-hop hay thi kỹ năng AI, đang phô bày năng lực tích hợp phần mềm phần cứng của các doanh nghiệp Trung Quốc.
Nổi lên từ robot nhảy múa của Unitree Robotics biểu diễn trong Gala Tết 2025, robot hình người nay đã hình thành cơn sốt đầu tư. Ảnh: Sohu.
Những màn trình diễn này không chỉ là khoa trương công nghệ mà còn là dấu hiệu cho thấy hệ sinh thái robot nội địa đã bắt đầu bước vào giai đoạn sản xuất quy mô.
Nhờ được Nhà nước hậu thuẫn mạnh mẽ, hệ sinh thái robot nội địa của Trung Quốc đang bứt tốc chưa từng thấy. Bên cạnh UBTech - cái tên đi đầu trong lĩnh vực này - hàng loạt doanh nghiệp như Fourier Intelligence, Agibot hay những “người chơi” mới đến từ các tập đoàn công nghệ lớn như Xiaomi cũng đang bước vào cuộc đua đưa robot hình người ra thị trường.
Theo Reuters, UBTech đã trình diễn mẫu robot có thể di chuyển vững vàng, cầm nắm chính xác các công cụ, thực hiện những khâu lắp ráp nhẹ và kiểm tra vận hành trong môi trường nhà máy. Đây đều là những kỹ năng cốt lõi để robot đủ khả năng đảm nhiệm phần việc của lao động phổ thông trong tương lai gần.
Trong khi đó, ở Mỹ, Tesla (với Optimus) hay Figure AI (Figure 02) vẫn gây sốt truyền thông với những video gấp quần áo hay mang hàng hóa. Nhưng giới phân tích nhận định: “Điểm quyết định không phải là trình diễn, mà là khả năng sản xuất hàng loạt và tích hợp sâu AI vào hành vi”. Đây chính là lợi thế lớn nhất của doanh nghiệp Trung Quốc.
“Ngôi sao” mới trên thị trường vốn
Cuối năm nay, UBTECH bước vào giai đoạn bận rộn nhất khi liên tiếp nhận các đơn hàng robot hình người quy mô lớn. Ngày 28/11, công ty trúng thầu Trung tâm thu thập dữ liệu và huấn luyện robot tại Cửu Giang (Giang Tây) với giá trị 143 triệu NDT (20,2 triệu USD).
Chỉ trong vòng một tháng, UBTECH đã gom ba hợp đồng lớn trị giá 566 triệu NDT (80 triệu USD). Trước đó, hãng cũng ký hai đơn hàng đáng chú ý: 17,8 triệu USD vào tháng 10 và 35,4 triệu USD vào tháng 9. Tổng giá trị đơn hàng năm 2025 của UBTECH đã vượt 180 triệu USD.
UBTECH cho biết trong năm 2025, hãng sẽ bàn giao hơn 500 robot, với công suất thiết kế đạt 1.000 robot/năm và năng lực sản xuất hiện tại khoảng 300 robot/tháng. Mục tiêu của công ty là nâng sản lượng lên 5.000 robot vào năm 2026 và 10.000 robot vào năm 2027, đưa robot hình người bước sang giai đoạn sản xuất hàng loạt.
Giữa cơn “bão” đơn hàng, UBTECH trở thành “cổ phiếu robot hình người đầu tiên” khi niêm yết tại Hong Kong, hiện đạt 53,3 tỷ HKD vốn hóa và ngày 24/11 được bổ sung vào chỉ số MSCI China.
Dù vậy, thị trường vốn lại đặc biệt chú ý đến thế hệ doanh nghiệp mới, nổi bật nhất là Unitree Robotics, nổi danh sau màn trình diễn robot nhảy tại Gala Tết 2024. Ngày 10/11, Unitree hoàn tất tư vấn IPO chỉ trong 132 ngày, nhanh vượt xa quy trình thông thường, và dự kiến nộp bản cáo bạch ngay trong năm nay để tiến tới niêm yết A-share.
Cùng xu hướng tăng tốc IPO, Lojoi Robotics đã hoàn tất vòng Pre-IPO trị giá 210 triệu USD và nộp hồ sơ tư vấn niêm yết hồi tháng 10. AgiBot, công ty do “thiên tài trẻ Huawei” Bành Chí Huy sáng lập, cũng đang chuẩn bị IPO sau khi mua lại 60% cổ phần Swancor Advanced Materials và đầu tư vào startup ZsiBot.
Sức nóng của ngành robot lan rộng trên toàn thị trường. Theo IT Juzi, vốn đầu tư vào lĩnh vực robot tại Trung Quốc tính đến tháng 8 đã đạt 5,5 tỷ USD, gấp 1,8 lần tổng mức vốn của cả năm ngoái.
Những doanh nghiệp lớn đã niêm yết cũng chạy đua tham gia thị trường robot hình người: Luxshare Precision cho biết sẽ xuất xưởng 3.000 robot trong năm nay; trong khi Xpeng Motors đã giới thiệu mẫu robot IRON, dự kiến sản xuất hàng loạt vào cuối năm 2026.
Đầu tư quá nóng, nguy cơ “vỡ bong bóng”
Tuy nhiên, Ủy ban Cải cách & Phát triển Quốc gia Trung Quốc (NDRC) cũng đưa ra cảnh báo mạnh mẽ về tình trạng phát triển “quá nóng” của ngành này.
Theo bà Lý Siêu, Phó chủ nhiệm Văn phòng Nghiên cứu Chính sách của NDRC, công nghệ, mô hình kinh doanh lẫn các kịch bản ứng dụng của robot hình người “vẫn còn rất xa mới đạt độ chín”, theo Sohu.
Bà cho biết hiện Trung Quốc đã có hơn 150 doanh nghiệp nhảy vào lĩnh vực này, phần lớn là startup hoặc các công ty công nghệ chuyển hướng từ mảng khác.
Sự bùng nổ này mang lại lợi ích nhất định cho đổi mới sáng tạo, nhưng cũng kéo theo nhiều rủi ro: các sản phẩm na ná nhau xuất hiện hàng loạt, thị trường bị lấp đầy bởi những bản sao lặp lại, và không gian dành cho R&D cốt lõi ngày càng bị thu hẹp.
Dù vậy, bà Lý Siêu không dùng cụm từ “dư thừa công suất” bởi xét theo sản lượng toàn cầu năm 2024 mới chỉ đạt vài nghìn chiếc, ngành vẫn ở giai đoạn thử nghiệm. Nhưng cơn sốt đầu tư thì đã vượt xa quy mô thực tế: tổng vốn rót vào lĩnh vực này năm 2025 đã vượt 10 tỷ nhân dân tệ, phản ánh tình trạng “nóng” bất thường.
Song song đó, làn sóng AI khiến nhu cầu GPU - công nghệ lõi trong robot - tăng vọt. Trung Quốc dự kiến cần tới 3 triệu GPU vào năm 2025, nhưng số trung tâm dữ liệu đủ khả năng huấn luyện mô hình lớn lại cực kỳ khan hiếm.
Nhưng đằng sau những màn trình diễn bắt mắt ấy, các “công nghệ lõi” như bộ giảm tốc, cảm biến, module khớp nối vẫn nằm trong tay các nhà sản xuất nước ngoài và chiếm tới 50-60% chi phí mỗi robot.
Câu chuyện khó nhất của ngành như đưa giá thành từ mức 50.000 USD xuống 20.000 USD/chiếc hay tự chủ hóa các bộ phận chiến lược, lại là thứ ít doanh nghiệp mặn mà theo đuổi.
Hệ quả là hơn 150 doanh nghiệp lao vào phát triển các sản phẩm gần như giống nhau, cùng chờ đợi một thị trường chưa hình thành rõ rệt. Trong khi đó, những bài toán cốt lõi mang tính quyết định tương lai ngành vẫn bị bỏ ngỏ. Một kịch bản “bong bóng GPU” dường như đang tái diễn trong lĩnh vực robot hình người.
Theo như Tổng thống Donald Trump mới đây lại lên tiếng tiếp tục nhấn mạnh: “Người Somali phải cút khỏi đây. Họ đã phá hủy đất nước này”, sau khi có một đợt công kích mới nhất từ Tòa Bạch Ốc hôm thứ Tư vẫn khiến cộng đồng người Somali lớn nhất nước Mỹ chấn động vì từ lâu ông Donald Trump đã tỏ rõ thái độ thù địch với cộng đồng này.
Các thành viên của chi nhánh Minnesota thuộc Hội đồng Quan hệ Mỹ-Hồi giáo đã phát biểu với các phóng viên khi tiểu bang chuẩn bị cho các hoạt động thực thi luật nhập cư có thể tập trung vào những người nhập cư Somalia
Dù Trump từ lâu đã tỏ rõ thái độ thù địch với Somalia, đợt công kích mới nhất từ Tòa Bạch Ốc hôm thứ Tư vẫn khiến cộng đồng người Somali lớn nhất nước Mỹ chấn động.
“Tôi không muốn họ ở trong đất nước này. Họ chẳng đóng góp được gì,” Tổng thống Donald Trump nói với báo giới trong cuộc họp nội các hôm thứ Ba. “Chúng ta có thể đi theo nhiều hướng, và chúng ta chắc chắn sẽ đi xuống nếu cứ để rác rưởi tràn vào.”
Sang thứ Tư, ông tiếp tục nhấn mạnh: “Người Somali phải cút khỏi đây. Họ đã phá hủy đất nước này.”
Hamse Warfa, một công dân Mỹ gốc Somali sống tại khu vực Minneapolis và là người đã sáng lập nhiều doanh nghiệp thành công, nhìn nhận hoàn toàn khác.
“Tôi không phải rác rưởi,” Warfa nói — hiện là giám đốc tổ chức giáo dục phi lợi nhuận World Savvy.
“Lời nói có sức nặng rất lớn — đặc biệt khi nó phát ra từ Tổng thống Hoa Kỳ,” ông nói, với sự cẩn trọng trong từng câu chữ.
Khu vực Minneapolis–St. Paul hiện là nơi sinh sống của khoảng 84.000 người gốc Somali, gần một phần ba tổng số người Somali tại Mỹ.
Những người tị nạn từ quốc gia Đông Phi này bắt đầu đến vùng đất lạnh giá Minnesota từ những năm 1990, bị thu hút bởi hệ thống phúc lợi xã hội rộng rãi và một cộng đồng kiều dân ngày càng lớn mạnh.
Họ ngày càng có vai trò nổi bật trong đời sống chính trị của bang — có mặt trong hội đồng thành phố Minneapolis, St. Paul và tại cơ quan lập pháp tiểu bang. Dân biểu Ilhan Omar — người thường xuyên trở thành mục tiêu công kích của Trump, và tiếp tục bị ông gọi là “rác rưởi” hôm thứ Ba — đại diện một phần Minnesota tại Hạ viện Mỹ.
Những tuyên bố của Trump được đưa ra chỉ vài ngày sau khi chính quyền ông thông báo tạm dừng toàn bộ quá trình xét duyệt tị nạn, liên quan đến vụ nổ súng khiến hai Vệ binh Quốc gia bị thương ở Washington. Nghi phạm đến từ Afghanistan, nhưng Trump nhân sự kiện này để đặt nghi vấn về người nhập cư đến từ các quốc gia khác, trong đó có Somalia.
Ông phát biểu ngay sau khi xuất hiện tin tức rằng giới chức liên bang đang chuẩn bị một chiến dịch cưỡng chế nhập cư nhắm trọng tâm vào người Somali sống không hợp lệ tại Minnesota, theo một nguồn am hiểu kế hoạch.
Phần lớn người Somali tại bang này là công dân Hoa Kỳ, nhiều người trong số đó sinh ra ngay tại Mỹ.
Tuần trước, Trump đăng trên mạng xã hội tuyên bố sẽ “đưa người Somali trở về nơi họ đến,” đồng thời cáo buộc Minnesota là “ổ hoạt động rửa tiền gian lận.”
Đến chiều thứ Ba, chính quyền cho biết họ sẽ tạm ngừng mọi đơn xin nhập cư, bao gồm đơn xin thẻ xanh, đối với những người đến từ 19 quốc gia — trong đó có Somalia — vốn đã bị cấm nhập cảnh theo các thay đổi sâu rộng trong chính sách di trú sau vụ nổ súng của Vệ binh Quốc gia.
Các lãnh đạo cộng đồng người Somali tại địa phương, cùng những đồng minh như Thống đốc Tim Walz và Thị trưởng Minneapolis Jacob Frey, cũng lên tiếng cảnh báo việc quy kết sai lầm cho cả cộng đồng vì các vụ gian lận quy mô lớn liên quan đến một số chương trình công.
Họ cam kết bảo vệ cộng đồng Somali của thành phố.
“Minneapolis là — và sẽ luôn — một thành phố đứng lên vì người dân của mình,” Thị trưởng Frey tuyên bố hôm thứ Tư.
Cuộc họp khẩn ở Nhà Trắng giữa tâm bão Venezuela
Chiều thứ Hai, khi mặt trời vừa khuất sau mái vòm Nhà Trắng, Tổng thống Donald Trump và nhóm an ninh quốc gia cấp cao lặng lẽ bước vào một cuộc họp kín. Trên bàn là bản đồ vùng Caribe, là những báo cáo mật về Venezuela, và là cái bóng nặng nề của một quyết định gây chấn động: một con tàu nghi buôn ma túy bị tấn công hai lần, với cú đánh thứ hai nhắm vào những người sống sót trên mặt nước. Tham dự cuộc họp là Bộ trưởng Quốc phòng Pete Hegseth, Chủ tịch Hội đồng Tham mưu trưởng Liên quân, Đại tướng Dan Caine, Ngoại trưởng Marco Rubio, cùng Chánh văn phòng Susie Wiles và Phó chánh văn phòng Stephen Miller. Phát ngôn viên Nhà Trắng Karoline Leavitt nói gọn: tổng thống “họp với đội an ninh quốc gia về vấn đề này và nhiều hồ sơ khác”, và đó là “trách nhiệm của ông để bảo đảm hòa bình trên toàn thế giới”. Nhưng bên ngoài cánh cửa đóng kín, Washington đang sôi lên với một câu hỏi khác: đâu là giới hạn của sức mạnh quân sự Mỹ khi quốc gia này chưa hề tuyên chiến với Venezuela? “Operation Southern Spear” và bóng dáng một cuộc chiến không tuyên bố
Trong những tháng gần đây, Lầu Năm Góc tăng tốc một chiến dịch mang tên “Operation Southern Spear”, đưa hơn một tá chiến hạm và khoảng 15.000 binh sĩ tới vùng Caribe. Trên giấy tờ, đây là chiến dịch “chống buôn ma túy”, nhằm vào các tàu thuyền bị cáo buộc chở hàng cấm cho các mạng lưới gắn với chế độ Nicolás Maduro. Nhưng trên thực tế, đó là sự phô trương sức mạnh quân sự sát sườn Venezuela: các đòn không kích, tàu tuần tra vũ trang, và một thông điệp lạnh lùng gửi tới Caracas rằng Washington sẵn sàng đi xa hơn trong cuộc đối đầu. Vấn đề là, nước Mỹ không ở trong tình trạng chiến tranh chính thức với Venezuela. Vì vậy, mỗi quả tên lửa phóng đi, mỗi con tàu bị đánh chìm đều đẩy câu chuyện ra khỏi phạm vi “chống tội phạm” và tiến gần vùng xám của luật pháp quốc tế, nơi ranh giới giữa “tự vệ” và “tội ác chiến tranh” trở nên mờ nhòe.
Cú đánh thứ hai: khi cáo buộc “tội ác chiến tranh” vang lên ở Thượng viện
Ngòi nổ chính trị bùng lên từ một vụ tấn công hồi tháng 9 trên biển Caribe. Theo các tường trình rò rỉ, sau cú đánh đầu tiên vào một tàu nghi chở ma túy, vẫn còn người sống sót trên mặt nước. Không lâu sau, một cú đánh thứ hai được cho là đã được thực hiện, giết nốt những người còn sống. Hơn 80 người đã thiệt mạng trong chuỗi chiến dịch, nhưng chính cú đánh thứ hai này khiến nhiều nghị sĩ rùng mình. Thượng nghị sĩ Angus King, thành viên Ủy ban Quân vụ Thượng viện, nói thẳng: nếu cáo buộc đó là đúng – nghĩa là có lệnh tấn công lần nữa chỉ để tiêu diệt những người sống sót trên biển – thì “luật đã rất rõ ràng: đó là một tội ác chiến tranh lạnh lùng, cũng là một vụ giết người”. Trong bối cảnh đó, chiến dịch “Southern Spear” bỗng biến thành một bài kiểm tra ranh giới đạo đức: nước Mỹ đang “tiêu diệt mối đe dọa” hay đã đi quá xa thành “bắn vào người trôi dạt trên mặt biển”? Đô đốc Bradley, Bộ trưởng Hegseth và cú điện thoại từ Phòng Bầu Dục
Trước áp lực ngày càng dâng cao, phát ngôn viên Karoline Leavitt bất ngờ công khai tên người đã ra lệnh đợt tấn công tiếp theo: Đô đốc Frank M. “Mitch” Bradley, Tư lệnh Bộ chỉ huy Tác chiến Đặc biệt Hoa Kỳ. Bà khẳng định Bradley hành động “hoàn toàn trong thẩm quyền”, sau khi được Bộ trưởng Quốc phòng Hegseth ủy quyền thực hiện các “kinetic strikes” ngày 2/9. Theo Nhà Trắng, mệnh lệnh là phải bảo đảm con tàu bị phá hủy hoàn toàn và “mối đe dọa đối với Hoa Kỳ bị loại bỏ”, cuộc tấn công diễn ra ở vùng biển quốc tế và “phù hợp luật xung đột vũ trang”. Hegseth lên mạng X ca ngợi Bradley là “anh hùng Mỹ”, khẳng định ông “hoàn toàn ủng hộ” quyết định tác chiến. Thế nhưng, Tổng thống Trump lại phát đi một tín hiệu khác. Trên chuyến bay Air Force One, ông nói với báo chí rằng bản thân “không muốn có cú đánh thứ hai”, thậm chí nghi ngờ chuyện đó đã diễn ra và cho rằng Hegseth “còn không biết người ta đang nói về chuyện gì”. Ông hứa “sẽ xem xét lại”, tạo ra cảm giác rằng Bộ trưởng Quốc phòng và Đô đốc Bradley đang đứng một mình trên tuyến đầu hứng bão chính trị, trong khi Tổng tư lệnh giữ khoảng cách an toàn.
Quốc hội đòi xem video không cắt dựng, truy trách nhiệm “từ trên xuống dưới”
Nhà Trắng khẳng định đã tổ chức 13 cuộc họp kín lưỡng đảng để thông báo về các cuộc tấn công, cho phép nghị sĩ xem tài liệu mật, kể cả ý kiến pháp lý của Văn phòng Cố vấn Pháp lý Bộ Tư pháp. Nhưng dường như chừng đó là chưa đủ. Thượng nghị sĩ Mark Warner, nhân vật hàng đầu của Đảng Dân chủ trong Ủy ban Tình báo, cho biết ông và Chủ tịch Ủy ban – Thượng nghị sĩ Tom Cotton – đang vào cuộc. Warner muốn có một cuộc trao đổi trực tiếp với Đô đốc Bradley và yêu cầu Nhà Trắng công bố bản video không biên tập của vụ tấn công, để trả lời câu hỏi then chốt: vào khoảnh khắc tên lửa thứ hai bay đi, những người bị nhắm vào còn là “chiến binh trên tàu” hay đã là những nạn nhân không còn khả năng chiến đấu trên mặt nước. Thượng nghị sĩ Angus King tuyên bố Quốc hội sẽ phỏng vấn “những người ở cả hai đầu chuỗi chỉ huy”, từ những người trực tiếp bấm nút khai hỏa cho tới những quan chức ngồi trong các phòng họp có gắn cờ và huy hiệu. Câu hỏi được đặt ra rất rõ: Bộ trưởng Hegseth đã ra những mệnh lệnh gì, và chúng đã được diễn giải thế nào trên chiến trường?
Siết vòng vây Venezuela: trên biển, trên bộ và trên bầu trời
Trong khi hàng loạt câu hỏi pháp lý và đạo đức còn treo lơ lửng, Nhà Trắng không có dấu hiệu nào cho thấy sẽ giảm tốc. Tổng thống Trump tuyên bố Mỹ sẽ sớm chặn dòng ma túy Venezuela “cả trên bộ lẫn trên biển”. Cuối tuần, ông đăng một thông điệp cảnh báo các hãng hàng không, phi công và mạng lưới tội phạm tránh xa không phận Venezuela, rồi lại nhẹ nhàng bảo báo giới “đừng đọc quá nhiều” vào lời cảnh báo đó. Song song, chính quyền đã chính thức liệt kê Tổng thống Nicolás Maduro và các đồng minh thân cận vào danh sách một tổ chức khủng bố nước ngoài. Động thái này không chỉ mang ý nghĩa biểu tượng; nó mở rộng đáng kể “hộp công cụ” pháp lý để Washington có thể hoạt động quân sự sâu hơn bên trong lãnh thổ Venezuela, dưới danh nghĩa chống khủng bố. Vùng Caribe vì thế không chỉ là chiến trường giữa hải quân và các tàu bí mật, mà dần trở thành mặt trận của một cuộc đối đầu chính trị, quân sự và pháp lý có nguy cơ vượt khỏi tầm kiểm soát.
Lệnh ân xá gây tranh cãi và thông điệp “hai mặt” về ma túy
Giữa lúc Nhà Trắng nói không ngừng về quyết tâm “ngăn ma túy tới biên giới Mỹ”, một động thái khác của Tổng thống Trump lại khiến nhiều người nhíu mày: ông tuyên bố sẽ ân xá cho cựu Tổng thống Honduras Juan Orlando Hernández, người từng bị kết án tội buôn ma túy trong một vụ án đình đám ở Mỹ. Dân biểu Cộng hòa Maria Salazar thẳng thắn cho rằng đây là một “thông điệp lẫn lộn”, khi Washington vừa tăng áp lực lên Maduro, vừa xóa án cho một nhân vật từng là biểu tượng của tham nhũng và ma túy ở Trung Mỹ. Phát ngôn viên Karoline Leavitt phản bác, cho rằng bản án với Hernández là sản phẩm của “sự lạm dụng truy tố” dưới thời chính quyền tiền nhiệm, và rằng Tổng thống Trump vừa cứng rắn với ma túy, vừa có trách nhiệm “sửa lại những sai lầm” của một Bộ Tư pháp bị chính trị hóa. Nhưng trong mắt nhiều người, bức tranh không đơn giản như vậy. Một bên là bom rơi trên những con tàu bị nghi chở ma túy, một bên là chữ ký ân xá dành cho một cựu tổng thống dính líu đến chính thứ hàng cấm đó. Câu hỏi về chuẩn mực, về luật pháp, về đạo đức và cả về sự nhất quán trong chính sách vì thế càng thêm nhức nhối.
Giữa luật pháp và quyền lực: bài test mới cho nước Mỹ
Câu chuyện Venezuela và cú đánh thứ hai trên biển Caribe không chỉ là một dòng tin thời sự. Nó là bài kiểm tra cho cách nước Mỹ sử dụng sức mạnh quân sự của mình trong kỷ nguyên mới: khi những chiến dịch “chống ma túy”, “chống khủng bố” và “bảo vệ an ninh quốc gia” dễ dàng trượt khỏi đường ray, trở thành một cuộc chiến không tuyên bố. Nếu Quốc hội không buộc được Nhà Trắng giải trình minh bạch, nếu những câu hỏi về chuỗi chỉ huy và tính hợp pháp bị vùi lấp sau những lời ca ngợi “anh hùng” và “tự vệ”, thì vệt mờ giữa chiến tranh chính nghĩa và tội ác chiến tranh sẽ càng khó xóa. Còn với chính quyền Trump, đây cũng là bài test về khả năng vừa phô diễn sức mạnh, vừa tôn trọng luật lệ do chính nước Mỹ góp phần đặt ra. Bởi đôi khi, lịch sử không được viết bằng những bản tuyên bố hùng hồn trong phòng họp, mà bằng khoảnh khắc rất cụ thể: một cú nhấn nút phóng tên lửa lần thứ hai, nhắm vào những hình nhân đang trôi dạt giữa vùng biển Caribe tối đen.
Ba người bạn, ba tấm hộ chiếu mới
Trong một tháng, tôi tiễn ba gia đình bạn thân rời Việt Nam đi định cư nước ngoài. Họ không phải diện vượt biên kiếm cơm như thế hệ cha anh 50 năm trước, mà đều là những người đã rất thành đạt, tài sản tính bằng triệu đô. Người thứ nhất là doanh nhân, vợ chồng sở hữu nhiều bất động sản trên “đất vàng” Sài Gòn, ba đứa con, hai đứa đã học ở Mỹ, cả nhà đi theo diện EB-5. Người thứ hai là bác sĩ, từng tu nghiệp nhiều nước, nội trú ở những bệnh viện danh tiếng, ở nhà có biệt thự quận 2, vợ là dược sĩ có pharmacie đông khách giữa trung tâm, con gái chuẩn bị vào đại học. Hồ sơ bảo lãnh của chị vợ mở từ mười ba năm trước, khi anh chị chưa có gì nhiều, giờ mới tới lượt. Người thứ ba là bạn học đại học, nay đã bảy mươi. Anh xuất thân ngành ngân hàng, trước 1975 tốt nghiệp tài chính – ngân hàng Vạn Hạnh, ra trường được giao làm giám đốc chi nhánh, sau 1975 tiếp tục leo lên cho tới lúc nghỉ hưu. Anh có của ăn của để, hai con trai đều thành đạt: một đang giữ chức trong ngành ngân hàng trong nước, một làm chuyên viên tiền tệ cho nhà băng ở Anh. Nói thẳng ra, họ thuộc tầng lớp “thượng lưu” ở xứ này – vậy mà bây giờ lại xếp hàng xin visa, cầm vé một chiều ra đi. Họ không ra đi vì cái ăn, mà vì cái thở
Ngày xưa, người ta bỏ nước ra đi chủ yếu vì cái bụng: cả nước đói nghèo, tương lai mù mịt, chiến tranh, cải tạo, tem phiếu, đói khổ đuổi họ lên thuyền. Còn ba người bạn của tôi, nếu tính riêng tiện nghi vật chất thì ở lại Việt Nam họ chẳng thiếu thứ gì: nhà đẹp, xe sang, du lịch mỗi năm vài lần, khách sạn năm sao, món ăn giá “ngất trời”, con cái sống như hoàng tử công chúa. Vậy mà ngồi nói chuyện, họ đều thừa nhận: mình ra đi không phải vì đói, mà vì ngột ngạt. Cuộc sống, với họ, không chỉ là đồ hiệu, là biệt thự, là những chuyến bay business class, mà quan trọng hơn là không khí để thở, tự do để sống, sự tử tế tối thiểu trong quan hệ người – người. Một anh nói thẳng: “Biết con đường trước mặt, sau lưng toàn cứt, thì tại sao không chọn con đường sạch mà đi?” Một anh khác bảo: “Sống là phải biết tương lai và được tự mình định lấy tương lai. Ở lại là chấp nhận bất công, chấp nhận nhìn những điều chướng tai gai mắt mà bất lực, là nhắm mắt trước một xã hội tàn nhẫn, con người tàn ác.” Còn anh bác sĩ, giỏi nghề, mê nghề, lại bảo không thể để con mình lớn lên trong một môi trường mà “từ ngôn ngữ tới cách sống đều bị bẻ cong”, nơi “cái láo lên ngôi”, nơi trung thực bị coi là… ngu. Đó là lý do anh chọn ra đi: “Chúng tôi chọn ra đi như một cách phản kháng. Phản kháng trong im lặng. Bỏ lại những thứ chúng tôi biết chắc mình không thể xây lại được ở xứ người.”
Họ biết rất rõ cái giá phải trả
Điều làm tôi nể nhất là không ai trong số họ ảo tưởng về thiên đường phương Tây. Họ từng du lịch qua đó nhiều lần, biết rõ cuộc sống ngoài kia đủ khó. Anh bác sĩ hiểu rằng qua xứ người, muốn hành nghề lại phải đi học lại, mà gần năm mươi tuổi ngồi lớp không hề dễ. Có thể, để sống, anh sẽ phải làm một công việc không dính dáng gì đến y khoa, chấp nhận rời xa chiếc áo blouse đã gắn bó cả đời. Anh doanh nhân thì đối diện một bài toán khác: mang được tiền ra ngoài đã khó, nhưng “hợp thức hoá” để trở thành tài sản sạch lại càng khó hơn. Ngày lên máy bay, anh thú thật vẫn chưa hình dung hết con đường phía trước sẽ như thế nào. Còn anh bạn bảy mươi tuổi, anh biết sang Pháp sẽ chẳng có công việc gì chờ mình nữa. Tôi đùa: “Thôi thì chiều chiều ra bờ sông Seine đi dạo, lên đồi Montmartre ngắm mây, rồi cuối đời nằm lại một nghĩa trang xa lạ hoặc thành nhúm tro trong một ngôi chùa nào đó.” Anh chỉ cười buồn, nụ cười chấp nhận. Họ đều buồn khi rời quê, đều nhìn thấy đoạn đường còn lại sẽ lắm gian nan. Nhưng tất cả đều nói: “Tới hạn chịu đựng rồi. Không đi nữa là… nghẹt thở.”
Ở lại hay ra đi: một vết nứt trong tâm thức Việt
Bài viết về ba người bạn của tôi lan trên mạng, kéo theo hàng loạt bình luận đối nghịch. Có người đọc xong chỉ thở dài: “Đọc hết bài và thấm.” Có người chua chát: “Họ ra đi vì môi trường sống và tương lai con em họ.” Có người khác, ở lại quê nhà, bình thản trả lời người bạn phương xa hỏi “sao mày còn đây?” bằng một câu rất hiền: “Ừ thì tao vẫn bát cơm đầy, chiều quê thanh thản ngắm mây vô thường.” Lại có người giận dữ: “Ai giàu lên cũng nhờ đất nước này, đi rồi thì hưởng, việc gì phải nói xấu, ăn cháo đá bát!”; người khác mắng thẳng: “Thích thì cứ đi, đừng viện cớ đi tìm tự do.” Ngược lại, có không ít người gần sáu mươi vẫn mơ đi Mỹ, đi Úc, sẵn sàng chấp nhận làm lại từ đầu chỉ vì “không chịu nổi cuộc sống giả tạo này nữa”. Có người chỉ tay vào thực tế: con em cán bộ, con cháu đại gia cũng tìm mọi cách ra đi, mà chỉ đi tới các nước tư bản, nếu quê hương thực sự đáng sống thì đã chẳng ồ ạt bỏ đi như thế. Giữa hai thái cực ấy là những tiếng nói dung dị hơn: “Mỗi người một quan niệm sống, hợp với mình là hạnh phúc rồi”; “Ở đâu mà mình sống tử tế, thấy lòng yên thì ở đó là quê hương.” Cái đau không phải ở chỗ người ta chọn đi hay chọn ở, mà ở chỗ một dân tộc, sau hơn 50 năm, vẫn còn tranh cãi, giằng xé, thậm chí mạt sát nhau chỉ vì hai chữ “ra đi”.
Khi ra đi hóa thành một cách… ở lại với chính mình
Nếu bỏ qua đám người ăn cắp công quỹ chạy trốn, không ít người ra đi mang theo một nỗi thất vọng không nói được. Họ không phải kẻ vô ơn, bởi chính họ cũng từng góp phần vào sự vận hành của đất nước này, có người từng là quan chức, từng là tổng biên tập báo, từng là “người của phong trào” thời đô thị miền Nam. Họ hiểu rất rõ mình đang bỏ lại những gì, hiểu mình sẽ bước vào thân phận thiểu số ở một xứ sở xa lạ, bị gọi bằng những từ “di dân”, “tị nạn”, “newcomer”. Nhưng với họ, ra đi là cách cuối cùng để không phải sống ngược lại với những gì mình tin là đúng. Anh bác sĩ không muốn con lớn lên với tâm hồn bệnh hoạn và nhân cách méo mó. Anh doanh nhân không muốn tiếp tục đi trên con đường mà “trước mặt, sau lưng đều toàn thứ mình không tin”. Anh bạn già bảy mươi tuổi, sau một đời “thượng lưu”, chấp nhận làm một ông lão vô danh trên đất Pháp, chỉ để có cảm giác mình cuối đời không còn phải nhắm mắt trước những điều chướng tai gai mắt. Ra đi, với họ, là cách ở lại với chính mình.
Hoa nào chịu nở mãi trong bóng tối?
Tôi không viết những dòng này để cổ vũ ai bỏ nước, cũng không để mắng ai ở lại. Tôi chọn ở lại, họ chọn đi – đó là chút tự do hiếm hoi mỗi người còn được giữ. Ngày xưa, chỉ cần rời khỏi làng đã mang tiếng ly hương; còn bây giờ, người ta ồ ạt tìm mọi cách bỏ nước mà đi. Có nỗi buồn nào lớn hơn cho một dân tộc khi “ước mơ quốc gia” của bao người lại là… một tấm vé ra khỏi biên giới. Nhưng nếu thành thật, ta cũng phải chấp nhận một sự thật đơn giản: tất cả các loài hoa đều vươn về phía ánh sáng, chẳng có loài hoa nào tự nguyện rũ héo trong bóng tối. Và trong bóng tối, liệu có ai không nguyền rủa bóng tối, ngoại trừ những kẻ đang trục lợi từ nó? Chúc những người bạn của tôi – và tất cả những ai đang gói ghém cuộc đời mình vào một chuyến bay ra đi – bình an, đủ vững để làm lại cuộc sống nơi xứ người. Và chúc cả những người ở lại, trong đó có tôi, vẫn giữ được một góc tâm hồn không bị bào mòn bởi dối trá và nhẫn nhục. Sau 50 năm chịu đựng, có lẽ điều cuối cùng chúng ta còn có thể làm cho nhau là: đừng kết án lựa chọn của người khác, và cố không đánh mất phần người tử tế trong chính mình.
Từ “hạn chót Lễ Tạ Ơn” đến cuộc hẹn ở Moscow
Tổng thống Mỹ Donald Trump đã lặng lẽ lùi lại khỏi “hạn chót Lễ Tạ Ơn” – thời điểm mà ông từng tuyên bố sẽ có một thỏa thuận hòa bình cho Ukraine, như một dấu ấn để tự phong mình là “người kiến tạo hòa bình”.
Nhưng thay vì một cái kết ngoạn mục, chiến dịch ngoại giao của Trump giờ co lại thành một chuyến đi của đặc phái viên Steve Witkoff đến Moscow, nơi dự kiến sẽ có cuộc gặp với Điện Kremlin trong những ngày tới. Và gần như ai cũng hiểu: một cú “đảo bài” chấm dứt chiến tranh là điều khó xảy ra.
Khoảng cách giữa Kyiv và Moscow vẫn còn quá rộng, và lý do khiến cả hai bên cứng rắn đã bị nhuộm quá sâu bởi hy sinh, nỗi lo sợ và máu đổ trên chiến trường. Ở đầu bên kia, Vladimir Putin vẫn kiên quyết không chấp nhận bất kỳ đề xuất nào mà ông cho là không bảo đảm việc Nga kiểm soát toàn bộ vùng Donetsk ở miền Đông Ukraine. Donetsk – “lằn ranh đỏ” giữa hòa bình và đầu hàng
Bản kế hoạch mới nhất mà Washington gửi về phía Moscow được cho là đã gỡ bỏ nhượng bộ then chốt từng xuất hiện trong bản dự thảo bị rò rỉ trước đó: yêu cầu Ukraine phải chính thức nhường Donetsk cho Nga. Với Kyiv và các đồng minh châu Âu, đó là đường ranh không thể bước qua cả về chính trị lẫn quân sự.
Suốt một thập kỷ xung đột – với ba lần Nga xâm lược lãnh thổ Ukraine, xen kẽ giữa các vòng đàm phán, thỏa thuận rồi phá vỡ – thế giới đã quá quen với kiểu “ngoại giao hai mặt” của Moscow. Bởi vậy, sự hoài nghi đối với thiện chí của Điện Kremlin không phải là cảm xúc bốc đồng, mà là kết luận được rút ra từ một chuỗi kinh nghiệm đắt giá.
Donetsk vì thế không chỉ là một vùng đất công nghiệp ở miền Đông, mà là phép thử cho câu hỏi: nếu một lần nữa Ukraine chấp nhận nhường đất để đổi lấy hòa bình trên giấy, liệu Kremlin có tôn trọng chữ ký của chính mình hay lại coi đó là bước đệm để tiến xa hơn? Hai bàn đàm phán, một ảo giác về “tiến triển”
Sai lầm lặp đi lặp lại, như một vòng lẩn quẩn, nằm ở cách thế giới cố gắng hàn gắn khoảng cách giữa hai bên bằng… hai bàn đàm phán tách biệt: một kênh thương lượng với Ukraine, một kênh khác với Nga, rồi hy vọng hai bản thỏa thuận sẽ đủ gần nhau để ghép lại thành một bức tranh chung.
Cách làm đó tạo ra cảm giác như tiến trình hòa bình luôn “gần thành công”: các phái đoàn đi lại, các bản dự thảo 28 điểm được chỉnh sửa, các hạn chót kiểu Lễ Tạ Ơn được đặt ra rồi kéo dài. Nhưng trong thực tế, “điểm nghẽn” vẫn nằm y nguyên: yêu cầu của Nga về lãnh thổ, và quyết tâm của Ukraine không hợp thức hóa việc mất đất.
Phần lớn nội dung trong bản đề xuất hòa bình là những ý tưởng còn rất lý thuyết về các liên minh tương lai, cơ chế tài chính, giới hạn quân số… Những điều khoản kiểu như “Ukraine không cần một quân đội 600.000 người nếu thực sự có hòa bình”, hay dự báo rằng khi chiến tranh kết thúc thì việc gia nhập NATO sẽ không còn bức thiết như trước – tất cả nghe có vẻ hợp lý trên giấy. Nhưng giấy tờ luôn thay đổi khi chạm vào thực tế, và lịch sử các “bản ghi nhớ” từng bị xé bỏ đã nói lên điều đó. G8, tái thiết và những câu hỏi không ai trả lời rõ
Trong những dòng chữ kín đáo của đề xuất hòa bình còn có cả những câu hỏi về tương lai quan hệ giữa Nga và phương Tây: liệu Moscow có trở lại G8? Liệu một ngày nào đó Putin sẽ bắt tay với các lãnh đạo châu Âu tại một hội nghị thượng đỉnh, như thể cuộc xâm lược chưa từng xảy ra?
Và nếu chiến tranh dừng lại, ai sẽ trả tiền cho việc tái thiết một Ukraine bị tàn phá bởi bom đạn? Trong cả Nga lẫn Ukraine, những ai hiểu cách đồng tiền vận hành đều hiểu đó sẽ là một mê cung lợi ích, tham nhũng, các nhóm tài phiệt và hợp đồng mờ ám – dù có dựng lên bao nhiêu cơ chế “giám sát minh bạch” đi nữa.
Những điều khoản ấy, dù quan trọng, có thể sẽ biến dạng hoặc biến mất trong những tháng năm sau khi một thỏa thuận được ký – nếu thỏa thuận đó thật sự ra đời. Câu hỏi sống còn vẫn chỉ là một: văn bản đó có đủ sức chấm dứt tiếng súng hay không? Zelensky trước “lựa chọn xấu” và “không có lựa chọn”
Tổng thống Volodymyr Zelensky đang tiến gần đến một bài toán mà mọi lãnh đạo thời chiến đều kinh hãi: đánh đổi tương lai an ninh của đất nước lấy một bản hòa ước mà ông không tin là bền vững.
Một bên là các cam kết an ninh dài hạn từ Mỹ và châu Âu – những “tấm khiên” bằng chữ ký, nghị quyết, hiệp ước. Bên kia là cái giá phải trả nếu nhượng Donetsk: đòn chí mạng vào uy tín của Zelensky, cú đánh vào tinh thần của quân đội và xã hội Ukraine, và tiền lệ nguy hiểm rằng bạo lực quân sự có thể mua được lãnh thổ.
Đó đã là một lựa chọn tồi, ngay cả trong giả định là thỏa thuận được tôn trọng. Còn nếu vài năm sau, Kremlin lại phá vỡ thỏa thuận như đã từng, thì thực ra không còn “lựa chọn” nào hết – chỉ còn là sự trần trụi của một quốc gia đã mất đất nhưng vẫn chưa có hòa bình. Kyiv giữa vòng vây khủng hoảng
Tương lai gần không mang nhiều tin tốt cho Kyiv. Chính quyền Zelensky đang bị bao vây bởi một loạt khủng hoảng cùng lúc. Cuộc tranh cãi về hạn chót Lễ Tạ Ơn của Trump đã vô tình che mờ trên mặt báo một vụ bê bối tham nhũng bùng phát trở lại: các điều tra viên vừa khám xét nhà của Chánh văn phòng tổng thống kiêm trưởng đoàn đàm phán Andriy Yermak. Bóng ma “nội gián” và “lợi ích nhóm” vì thế lại lảng vảng ngay trong thượng tầng lãnh đạo, đúng thời điểm cần sự đoàn kết nhất.
Trên chiến trường, quân đội Ukraine đang đối mặt với khủng hoảng nhân lực. Liên minh châu Âu gửi tín hiệu rằng nguồn tài trợ cho Kyiv trong năm tới vẫn còn nhiều dấu hỏi, dù Brussels trấn an họ “có thể lấp được khoảng trống”. Nhưng tiền và người đều không phải phép màu tức thời.
Ở tiền tuyến, ba mặt trận cùng báo động đỏ: Nga đang đẩy mạnh ở Zaporizhzhia, tiến chậm nhưng đều đặn ở Pokrovsk (Donetsk), và lấn tới ở Kupiansk ở phía Bắc. Với số binh sĩ ngày càng mỏng, Ukraine khó có thể “chữa cháy” cùng lúc ở nhiều hướng. Mùa Đông Donetsk và canh bạc chờ đối thủ “gãy”
Phần Donetsk còn nằm trong tay Kyiv đang bước vào một mùa Đông đầy hiểm họa. Thành phố Kramatorsk – trung tâm quân sự then chốt – đã nằm trong tầm bắn của các loại drone tấn công tầm ngắn. Quân Nga đủ gần để biến mọi đêm tối thành tiếng còi báo động. Trong bối cảnh đó, Kyiv khó có khả năng giành lại lãnh thổ trong tương lai gần. Câu hỏi đặt ra không phải là “bao giờ chúng ta phản công lấy lại đất”, mà là “liệu chúng ta có kéo được Nga tới điểm gãy trước hay không”.
Hy vọng thầm lặng – có lẽ hơi mong manh – của Kyiv và các đồng minh là: nếu Ukraine có thể buộc Nga tiếp tục tiêu hao sinh lực, đốt ngân sách, vắt kiệt nền kinh tế vào cỗ máy chiến tranh, thì một ngày nào đó, hệ thống quyền lực ở Moscow sẽ tự nứt vỡ.
Không ai có thể đoán trước trong một xã hội khép kín như Nga, cú gãy ấy ở gần hay rất xa. Cuộc nổi loạn Wagner năm 2023 từng bị coi là chuyện hoang đường, cho đến khi người ta thấy đoàn xe của Yevgeny Prigozhin chạy thẳng về phía Moscow trong một cuối tuần hỗn loạn. Trái lại, những khó khăn của Ukraine lại phơi bày công khai: thiếu quân, thiếu đạn, mệt mỏi sau nhiều năm chiến tranh – và chính vì thế càng trở nên nhức nhối. Hòa bình “không tưởng” dần trở thành khả dĩ
Cuộc chiến đối với Zelensky là cuộc chiến sinh tử: Ukraine không có “xa xỉ phẩm” là quyền chán nản rồi bỏ cuộc. Nga thì có – về lý thuyết, Moscow có thể một ngày tuyên bố “đạt mục tiêu” và dừng tay. Nhưng đó lại chính là nghịch lý khiến bàn cờ ngoại giao 10 tháng qua trở nên rối rắm: trong cơn mơ tìm một lối thoát, người ta đã bắt đầu đặt lên bàn những đề xuất từng bị xem là không tưởng.
Ý tưởng “nhường đất lấy hòa bình” từng bị Kyiv và châu Âu thẳng thắn chế nhạo trong suốt thời Biden, nay đã xuất hiện trong bản thảo đầu tiên của kế hoạch hòa bình 28 điểm do Trump khởi xướng. Nó biến mất trong bản phản đề nghị của châu Âu bị rò rỉ sau đó, nhưng rõ ràng vẫn còn nguyên trong “danh sách điều ước” tối đa của Putin.
Một vòng lặp mới nhiều khả năng sẽ lại xuất hiện. Đặc phái viên Witkoff đến Moscow, nghe Điện Kremlin nhắc lại lập trường: không có Donetsk, không có hòa bình. Ông quay về báo cáo với Trump. Zelensky lại phải chịu thêm một vòng gây sức ép, thêm một “hạn chót” kiểu Lễ Tạ Ơn khác.
Và thế là thế giới lại tiếp tục sống trong ảo giác rằng hòa bình đang ở rất gần, trong khi ngoài chiến hào Donetsk, Kramatorsk, Zaporizhzhia, những người lính vẫn ngửa cổ nhìn lên bầu trời kiếm tìm drone tấn công – để hiểu rằng mỗi ngày trôi qua không phải là một “tiến triển ngoại giao”, mà là thêm một lớp máu mới phủ lên những bản đồ đang được vẽ lại bằng pháo và lửa.
Katie Britt: Lập luận bỏ filibuster của Trump là “thuyết phục”
Thượng nghị sĩ Cộng hòa Katie Britt (Alabama) cho biết bà đang hợp tác lưỡng đảng để chấm dứt đóng cửa chính phủ, đồng thời nhận định lập luận của Tổng thống Donald Trump về việc loại bỏ filibuster (ngưỡng 60 phiếu) nhằm phá vỡ thế bế tắc là “rất thuyết phục”. Tuy vậy, Lãnh đạo phe đa số Thượng viện John Thune khẳng định hiện không đủ phiếu để xóa filibuster, dù vẫn còn “những con đường khác” để đạt mục tiêu mở cửa lại. “Phương án hạt nhân” và cuộc mặc cả ở Thượng viện
Ông Trump hối thúc đảng Cộng hòa kích hoạt “nuclear option” – bỏ ngưỡng 60 phiếu, chuyển sang thông qua bằng đa số đơn giản – và tiếp tục nhắc lại đề xuất này tại bữa sáng làm việc với các thượng nghị sĩ Cộng hòa. Trong khi đó, các đàm phán chủ chốt tại Thượng viện đang hướng tới một dự luật chi tiêu tạm thời (CR) gắn kèm gói ngân sách thường niên cho ba cơ quan liên bang nhằm tái mở cửa chính phủ sớm nhất trong tuần này.
Nút thắt: Trợ cấp ACA tăng cường sắp hết hạn
Điểm nghẽn lớn nhất là trợ cấp tăng cường của Đạo luật Chăm sóc Sức khỏe Hợp túi tiền (ACA) đang cận hạn. Phương án được bàn bạc là tách ra bỏ phiếu riêng cho ACA – thấp hơn đòi hỏi của nhiều nghị sĩ Dân chủ muốn gia hạn ngay trong gói mở cửa để trình Tổng thống ký.
Nỗ lực từ khối Dân chủ mới đắc cử: Đổi “50 phiếu mở cửa” lấy “50 phiếu ACA”
Một nhóm thượng nghị sĩ Dân chủ khóa đầu thảo luận đề xuất dài hơi: cho phép bỏ phiếu 50 phiếu để mở cửa chính phủ, đổi lại 50 phiếu để gia hạn trợ cấp ACA. Đây là bước đi rủi ro cao vì Cộng hòa truyền thống phản đối nới ngưỡng 60. Nhóm này tính toán ở lại Washington cuối tuần và đầu tuần tới để duy trì áp lực, trước khi trình bày tại bữa trưa chiến lược của toàn khối.
Hạ viện: Chủ tịch Mike Johnson “kém lạc quan”, không hứa bỏ phiếu về ACA
Chủ tịch Hạ viện Mike Johnson nói ông không đảm bảo sẽ tổ chức bỏ phiếu gia hạn trợ cấp ACA tại Hạ viện, kể cả khi Thượng viện đạt thỏa thuận. Ông cho biết bản thân “kém lạc quan hơn” so với hôm trước về triển vọng đàm phán, đồng thời giảm nhẹ ý nghĩa các kết quả bầu cử vừa qua và cho rằng việc đảng Cộng hòa bị đổ lỗi cho đóng cửa là điều “không bất ngờ”.
Greene ủng hộ xóa filibuster, chỉ trích Hạ viện ngừng họp
Dân biểu Marjorie Taylor Greene chỉ trích Hạ viện không nhóm họp trong khi chính phủ đóng cửa – nay đã 37 ngày, dài nhất lịch sử – và nói bà ủng hộ lời kêu gọi của ông Trump bãi bỏ filibuster để thông qua ngân sách.
Pelosi tuyên bố không tái tranh cử: Lời tri ân từ Biden và Jeffries
Giới Dân chủ ca ngợi Dân biểu Nancy Pelosi sau khi bà thông báo không tái tranh cử. Cựu Tổng thống Joe Biden gọi bà là “Chủ tịch Hạ viện vĩ đại nhất lịch sử”, trong khi Lãnh đạo Thiểu số Hakeem Jeffries tôn vinh bà như một biểu tượng chuyển hóa của Hạ viện qua nhiều sóng gió.
Thune, King, Shaheen: Kênh đối thoại lưỡng đảng vẫn mở
Ông John Thune cho biết đang theo dõi tín hiệu từ các Thượng nghị sĩ Dân chủ ôn hòa sau bữa trưa chính sách; ông đã gặp Angus King (độc lập, liên minh Dân chủ) và Jeanne Shaheen (Dân chủ). Thune nói không cần đưa Tổng thống Trump trực tiếp vào bàn đàm phán ở thời điểm này, và “con đường rõ ràng” là cho Dân chủ một cuộc bỏ phiếu về ACA để đổi lấy mở cửa chính phủ.
Shaheen, Blumenthal: Ưu tiên SNAP, lương công chức và muốn gia hạn ACA ngay trong gói
Bà Jeanne Shaheen gọi các cuộc trao đổi là “hiệu quả”, nhấn mạnh cần khôi phục chi trả SNAP và lương nhân viên liên bang. Richard Blumenthal cảnh báo việc chỉ hứa “bỏ phiếu riêng” cho ACA là “mơ hồ” và có thể bị cử tri coi là “nhượng bộ sai lầm”.
Tillis bảo vệ filibuster; Kennedy ví von “roadkill”
Thượng nghị sĩ Cộng hòa Thom Tillis bảo vệ filibuster như cơ chế bảo vệ thiểu số và thúc đẩy lưỡng đảng, cho rằng nỗi lo bị đổ lỗi là “ngớ ngẩn” vì 12 tháng nữa cử tri sẽ quan tâm kết quả lập pháp hơn là một lần đóng cửa. Còn John Kennedy (Louisiana) dự đoán Thượng viện sẽ họp và bỏ phiếu vào thứ Sáu, song ví tiến trình đàm phán giống như “miếng xác chết mà con chó săn giấu dưới hiên nhà”, ám chỉ mùi bế tắc vẫn còn nồng.
Kịch bản thủ tục & thời gian xử lý
Ngay cả khi đạt thỏa thuận nguyên tắc, quá trình xử lý thủ tục ở cả hai viện sẽ mất vài ngày. Vì thế, đóng cửa nhiều khả năng còn kéo dài thêm ít nhất vài ngày trước khi các cơ quan có thể mở cửa lại hoàn toàn.
Bức tranh tổng thể
Trọng tâm chiến thuật: Có giữ hay nới ngưỡng 60 phiếu? Có đưa ACA vào ngay hay tách ra?
Đòn bẩy của mỗi bên: Dân chủ muốn đảm bảo về ACA; Cộng hòa muốn mở cửa nhanh mà không phá filibuster.
Áp lực xã hội: Từ SNAP, lương công chức, đến an ninh tòa nhà Quốc hội – các khoản chi thiết yếu đang tới hạn.
Khung thời gian: Bỏ phiếu sớm nhất thứ Sáu, nhưng tác nghiệp sẽ cần thêm ngày.
Cuộc đối đầu quanh filibuster đã biến thành điểm tựa mặc cả giữa mở cửa chính phủ và trợ cấp ACA. Khi áp lực dịch vụ công dâng cao, mọi ánh mắt đổ dồn vào Thượng viện: liệu có đủ “lối đi” để vừa giữ thể chế, vừa mở lại bộ máy – trước khi tổn thất xã hội và chính trị đắt đỏ hơn.
Nghi vấn ưu ái Dịch Dương Thiên Tỉ xuất hiện khi danh sách giám khảo Kim Kê 2025 trùng khớp với các tin đồn về Ảnh đế trẻ tuổi.
Lễ trao giải Kim Kê lần thứ 38 đang đến gần và những tranh luận về kết quả đã nóng lên từ đầu tháng. Danh sách đề cử năm nay thu hút chú ý vì sự xuất hiện của nhiều gương mặt quen thuộc. Vệ Thi Nhã, Tống Giai, Dĩnh Mai, Đoạn Áo Quyên và Từ Hải Bằng nhận đề cử Nữ chính xuất sắc nhất. Đại Bằng, Chu Nhất Long, Lưu Hạo Nhiên, Dịch Dương Thiên Tỉ và Hoàng Hiểu Minh xuất hiện ở danh sách Nam chính xuất sắc nhất.
Khi các đề cử được công bố, cộng đồng mạng nhanh chóng đưa ra nhiều dự đoán khác nhau. Có người nói giải năm nay sẽ có hai người cùng thắng. Có người tin cả hai giải chính sẽ thuộc về hai nghệ sĩ họ Bằng. Có ý kiến cho rằng Ảnh hậu sẽ là diễn viên trẻ. Cũng có nguồn tin nói thẳng rằng Ảnh đế sẽ rơi vào tay một nghệ sĩ ở độ tuổi đầu ba mươi.
Khi sự kiện vinh danh đề cử diễn ra vào 14/11/2025, danh sách giám khảo được công bố tại sân khấu. Sau khi danh sách xuất hiện, người xem bắt đầu đối chiếu lại các tin đồn và đặt ra nhiều nghi vấn mới. Danh sách gồm Trương Nghệ Mưu, Trương Dịch, Tề Khê và Nhạc Hồng. Hai cái tên Trương Nghệ Mưu và Trương Dịch lập tức được nhắc nhiều nhất vì tầm ảnh hưởng của họ trong điện ảnh Trung Quốc. Khi khớp với tin đồn Ảnh đế trẻ tuổi, nhiều người đặt câu hỏi liệu Dịch Dương Thiên Tỉ có đang nắm lợi thế.
Trương Nghệ Mưu, Trương Dịch và Tề Khê đều từng hợp tác với Dịch Dương Thiên Tỉ. Giới quan sát cho rằng khi giám khảo đã làm việc chung với một diễn viên, họ hiểu rõ hơn phong cách diễn xuất của người đó. Khi hiểu lối diễn, cảm xúc khi đánh giá cũng rõ ràng hơn. Đây là phản ứng tâm lý tự nhiên. Cũng vì lý do này, nhiều tài khoản trên mạng cho rằng khả năng chiến thắng của Dịch Dương Thiên Tỉ tăng lên.
Nhưng sự xuất hiện của Chu Nhất Long cũng khiến cuộc đua không đơn giản. Anh từng hợp tác với Trương Nghệ Mưu nhiều lần và có kinh nghiệm diễn chung với Trương Dịch. Trái lại, Nhạc Hồng từng đóng cùng Chu Nhất Long nhưng chưa từng đóng với Dịch Dương Thiên Tỉ. Khi đặt hai yếu tố lại với nhau, nhiều người đánh giá khả năng giữa hai cái tên này đang cân bằng.
Sự cân bằng này không kéo dài lâu vì nhiều khán giả lập tức nhắc lại rằng Chu Nhất Long đã có một tượng Kim Kê. Nhận giải lần thứ hai luôn là thử thách lớn. Điều này khiến nhiều người nghiêng về khả năng ban tổ chức muốn chọn một gương mặt mới hơn cho Ảnh đế.
Trương Nghệ Mưu liệu có "ưu ái" cho Dịch Dương Thiên Tỉ?
Những tranh luận về kết quả Kim Kê diễn ra trong thời điểm các giải thưởng điện ảnh quốc tế gần đây vướng tranh cãi. Giải thưởng ở Venice và Tokyo từng khiến nhiều nhà làm phim bị đặt câu hỏi liên quan đến chuyện vận hành giải. Khái niệm vận hành giải được người trong nghề chia ra nhiều dạng khác nhau. Nếu có lợi ích riêng, người xem gọi đó là lùm xùm. Nếu chỉ là nỗ lực tranh giải cho diễn viên mà mình đánh giá cao, người trong nghề gọi là xé giải.
Ở các liên hoan phim quốc tế, việc đạo diễn và nhà sản xuất cố gắng đưa phim của quốc gia mình vào nhóm tranh giải là điều bình thường. Các nhà làm phim Hoa ngữ từng nhiều lần nỗ lực đưa phim vươn lên ở các giải lớn. Trương Nghệ Mưu luôn được nhắc đến như người có kinh nghiệm và sức ảnh hưởng mạnh khi tham gia hội đồng chấm giải. Khi còn làm giám khảo, ông từng góp phần mang lại giải Sư tử vàng cho phim “Sắc Giới”. Hai phim “Hỷ Yến” và “Hương Hồn Nữ” cùng thắng Gấu vàng cũng là thời điểm ông giữ vai trò giám khảo chủ chốt. Nhiều khán giả cho rằng nếu tác phẩm tốt thì tranh giải bằng danh tiếng hay uy tín không phải vấn đề.
Nhưng khi mang câu chuyện này về Kim Kê, mức độ nhạy cảm sẽ khác. Đây là giải thưởng của Trung Quốc. Mười đề cử Ảnh đế và Ảnh hậu đều là người Trung Quốc. Giám khảo cũng là người Trung Quốc. Mọi người hiểu phong cách diễn xuất của nhau. Họ không cần giải thích phương pháp diễn. Quyết định cuối cùng chủ yếu dựa vào cảm nhận cá nhân của từng giám khảo. Khi đó, việc giám khảo từng hợp tác với thí sinh chắc chắn dễ trở thành đề tài tranh cãi.
Nếu Dịch Dương Thiên Tỉ thắng, nhiều ý kiến lo ngại anh sẽ bị nói rằng có quan hệ với giám khảo. Mối quan hệ nghề nghiệp có thể tạo ra thuận lợi nhưng cũng tạo ra áp lực. Người thắng không chỉ cần thể hiện tốt mà còn phải vượt qua nghi vấn sau giải thưởng.
Trong khi nhiều người tập trung vào danh hiệu Ảnh đế, đường đua Ảnh hậu lại khó đoán hơn. Sự xuất hiện của Tống Giai khiến nhiều người chú ý vì cô là nữ chính trong phim mới của Trương Nghệ Mưu. Sự hợp tác này tạo lợi thế nhưng cũng đặt cô vào vị trí tương tự Chu Nhất Long, người từng nhận giải trước đó. Nhận giải lần hai luôn khó khẳng định giá trị hơn lần đầu.
Một nhóm địa chất Trung Quốc vừa công bố phát hiện mỏ vàng khổng lồ tại dãy núi Côn Luân, gần biên giới phía tây khu tự trị Tân Cương, với trữ lượng ước tính vượt 1.000 tấn, ước tính trị giá lên đến 80 tỷ USD. Kết quả khảo sát được công bố trong tạp chí khoa học Acta Geoscientica Sinica ngày 4/11.
Theo He Fubao, kỹ sư cao cấp thuộc Đội địa chất Kashgar, đơn vị chủ trì nghiên cứu, đây là mỏ vàng quy mô siêu lớn đầu tiên được phát hiện tại khu vực này trong nhiều thập kỷ. Trước đó, chỉ trong vòng chưa đầy 1 năm, Trung Quốc đã công bố 2 mỏ vàng khác trên 1.000 tấn ở tỉnh Liêu Ninh và Hồ Nam, nâng tổng số phát hiện lớn lên 3 mỏ, một kỳ tích chưa từng có trong lịch sử khai khoáng thế giới.
Trước loạt khám phá này, các chuyên gia quốc tế cho rằng những mỏ vàng lớn nhất thế giới thường chỉ chứa vài trăm tấn và trữ lượng chưa khai thác ở Trung Quốc chỉ khoảng 3.000 tấn, bằng 1/4 so với Nga hay Australia. Nhưng 3 phát hiện liên tiếp đã khiến giới nghiên cứu phải xem lại toàn bộ ước tính trữ lượng vàng toàn cầu.
Các chuyên gia Trung Quốc cho rằng đột phá này đến từ việc tăng mạnh đầu tư cho thăm dò khoáng sản và áp dụng công nghệ tiên tiến. Trong vài năm gần đây, Bắc Kinh đã triển khai AI, radar xuyên đất mạnh nhất thế giới cùng hệ thống vệ tinh viễn thám khoáng sản siêu nhạy, giúp xác định cấu trúc địa chất ở độ sâu hàng kilomet. Những công nghệ này không chỉ giúp tìm ra mỏ vàng mới trong nước, mà còn được ứng dụng ở Tây và Trung Phi, mang lại kết quả tương tự.
Dãy Côn Luân từ lâu được xem là “ngọn núi thiêng” trong thần thoại Trung Hoa, giống như Olympus trong văn hóa Hy Lạp. Trong Sơn Hải Kinh, Côn Luân được mô tả là trung tâm của thế giới, nơi chứa đựng “mọi báu vật trên Trái đất”. Hơn 2.000 năm trước, Hán Vũ Đế khi chinh phạt vùng Tây Nam Tân Cương đã nhìn thấy dãy núi uốn lượn như rồng và đặt tên chính thức là “Côn Luân”, danh xưng được giữ nguyên đến ngày nay.
Các nhà khoa học hiện đại xác nhận trung tâm địa lý của lục địa Á - Âu nằm ở Tân Cương. Khu vực này thực sự giàu tài nguyên quý như ngọc và kim loại hiếm. Tuy nhiên, truyền thuyết về “vàng Côn Luân” cho tới gần đây vẫn chỉ là huyền thoại, cho đến khi các nhà địa chất phát hiện mỏ Kuokejilega, nằm gần biên giới Kyrgyzstan.
Mỏ này được Đội địa chất Kashgar ghi nhận từ đầu thập niên 1990, nhưng bị bỏ dở do diện tích lộ thiên quá nhỏ. Đến năm 2019, khi Trung Quốc phát triển công nghệ thăm dò lòng đất sâu, dự án được khởi động lại và liên tiếp đem về phát hiện lớn.
Theo nhóm nghiên cứu của He, vàng ở Kuokejilega nằm trong một “vết sẹo địa chất” dài hơn 100 km, hình thành qua hàng trăm triệu năm khi vỏ Trái đất bị uốn xoắn và nứt gãy. Dòng dung nham siêu nóng chứa vàng từng chảy xuyên qua các khe nứt, để lại mạch thạch anh và quầng biến chất chứa vàng ở lớp đá có tuổi khoảng 400 triệu năm.
Khoáng chất vàng chủ yếu ẩn dưới dạng bụi mịn trong các quặng chứa asen và pyrit, khó nhận biết bằng mắt thường. Tuy nhiên, các nhà địa chất đã xác định 87 thân quặng chứa vàng, trong đó 6 thân chính đạt quy mô khai thác thương mại, tập trung ở độ sâu dưới 300 mét, giúp việc khai thác thuận lợi và chi phí thấp.
Nhóm chuyên gia cho biết hàm lượng vàng đạt ngưỡng khai thác kinh tế cao, và tiềm năng tổng thể của khu mỏ vượt xa tiêu chuẩn “lớn” để xếp vào loại “siêu lớn”. Cùng với các mỏ lân cận như Tugenmansu và Bashiganke, tổng trữ lượng vùng Tây Côn Luân có thể vượt 1.000 tấn vàng – một con số khiến giới địa chất thế giới kinh ngạc.
Một yếu tố then chốt trong bước nhảy vọt này là siêu dự án ăng-ten xuyên đất khổng lồ mà Trung Quốc hoàn tất vào năm 2018. Hệ thống này có diện tích hơn 6.000 km2, phát ra sóng điện từ tần số thấp có khả năng xuyên sâu vào lớp vỏ Trái đất và lan xa hàng ngàn km.
Nhờ đó, các nhà địa chất có thể lập bản đồ cấu trúc ngầm với độ chính xác chưa từng có, xác định các thân khoáng sản bị chôn vùi sâu mà chưa quốc gia nào khác thực hiện được. Cùng với AI và cảm biến vệ tinh, Trung Quốc hiện đang dẫn đầu thế giới trong công nghệ “thăm dò lòng đất sâu”, không chỉ với vàng mà còn với lithium, uranium, dầu khí và đất hiếm.
Theo các chuyên gia, phát hiện mỏ vàng nghìn tấn ở Côn Luân không chỉ mang giá trị kinh tế, mà còn tác động sâu rộng đến an ninh tài chính và công nghiệp của Trung Quốc. Vàng là tài sản dự trữ chiến lược, đồng thời là nguồn nguyên liệu cho công nghệ điện tử, năng lượng và quốc phòng. Khi trữ lượng vàng trong nước tăng vọt, Bắc Kinh sẽ giảm phụ thuộc vào nhập khẩu và tăng sức mạnh trong chuỗi cung ứng toàn cầu.
Nhóm tác giả nhận định: “Phát hiện ở Kuokejilega là một cột mốc trong lịch sử thăm dò vàng của Trung Quốc. Nó không chỉ lấp khoảng trống địa chất của khu vực Tây Côn Luân, mà còn mở ra một chương mới cho ngành khai khoáng Trung Quốc trong thế kỷ XXI.”
Tổng thống Mỹ Donald Trump cho biết, ông sẽ yêu cầu Bộ trưởng Tư pháp Pam Bondi điều tra mối quan hệ giữa tội phạm tình dục bị kết án Jeffrey Epstein với nhiều nhân vật cấp cao khác, trong một bước đi đặc biệt diễn ra chỉ vài ngày sau khi đảng Dân chủ công bố các email từ Epstein có đề cập đến ông.
Trong một bài đăng trên Truth Social hôm thứ Sáu 14/11, ông Trump đã công bố chỉ thị này, trong đó cáo buộc đảng Dân chủ đang cố gắng khơi lại sự chú ý đến mối quan hệ trong quá khứ của ông với Epstein, cho rằng họ đang "sử dụng trò lừa bịp Epstein, liên quan đến đảng Dân chủ, chứ không phải đảng Cộng hòa, để cố gắng đánh lạc hướng khỏi sự đóng cửa chính phủ thảm khốc của họ và tất cả những thất bại khác của họ".
“Tôi sẽ yêu cầu Tổng chưởng lý Pam Bondi và Bộ Tư pháp, cùng với những người yêu nước vĩ đại của chúng ta tại FBI, điều tra sự liên quan và mối quan hệ của Jeffrey Epstein với (cựu Tổng thống) Bill Clinton, (cựu Bộ trưởng Tài chính) Larry Summers, (người sáng lập LinkedIn) Reid Hoffman, (ngân hàng) JP Morgan Chase và nhiều người và tổ chức khác, để xác định những gì đang xảy ra với họ và với ông ta” - ông Trump viết.
Sau đó vào thứ sáu, Tổng Chưởng lý Bondi đã xác nhận bà sẽ tiến hành cuộc điều tra theo lệnh của Trump, giao cho Jay Clayton, công tố viên hàng đầu tại quận phía nam New York, dẫn đầu cuộc điều tra liên bang.
Mệnh lệnh của ông Trump được đưa ra sau khi Ủy ban Giám sát Hạ viện Mỹ công bố 20.000 trang tài liệu từ khối tài sản của Epstein trong tuần này, dẫn tới việc một số nghị sĩ Dân chủ nhắc lại mối quan hệ trong quá khứ giữa ông Trump và Epstein.
Tội phạm tình dục bị kết án, tài phiệt Epstein đã tự sát trong buồng giam năm 2019, nổi tiếng với mạng lưới quan hệ với nhiều nhân vật giàu có và quyền lực. Cựu Tổng thống Clinton viết trong hồi ký năm 2024 rằng ông “không hề hay biết” về các tội ác của Epstein và đã cắt đứt quan hệ khi Epstein lần đầu nhân vật này bị bắt năm 2006. Trump cũng khẳng định ông không biết về hành vi phạm tội của Epstein và đã ngừng liên lạc từ đầu những năm 2000.
Năm 2023, JPMorgan - một trong những ngân hàng lớn nhất nước Mỹ, đã dàn xếp các vụ kiện với Quần đảo Virgin thuộc Mỹ liên quan đến cáo buộc rằng ngân hàng vẫn coi Epstein là khách hàng quan trọng ngay cả sau khi ông ta bị bắt năm 2006 và hưởng lợi từ hoạt động buôn người.
Người phát ngôn JPMorgan, Trish Wexler, cho biết trong tuyên bố hôm thứ Sáu rằng chính phủ đã không cung cấp cho ngân hàng “những thông tin gây bất lợi” về Epstein. “Chúng tôi lấy làm tiếc về bất kỳ liên hệ nào từng có với người đàn ông này, nhưng chúng tôi không giúp ông ta thực hiện các hành vi ghê tởm của mình” - bà nói.
Theo Politico, các nghị sĩ Dân chủ tại Hạ viện đang lên kế hoạch tổ chức bỏ phiếu vào thứ Ba để buộc Bộ Tư pháp công bố toàn bộ các tài liệu chưa được chỉnh sửa liên quan đến vụ Epstein.
Bà bộ trưởng Kristi Noem trao tay tiền thưởng $10,000 đô cho những nhân viên không nghỉ việc trong thời gian chính quyền đóng cửa.
$2000 đô trả lại tiền cho dân cũng đã được bộ trưởng tài chánh xác nhận sẽ trả lại thuế vào cuối năm cho những người lương dưới $100 ngàn.
Tổng thống Trump không nói chơi cho vui. Promise made, promise kept
Đề xuất của Trump: “cổ tức” từ tiền thuế quan
Tổng thống Donald Trump tuyên bố sẽ trả “cổ tức” ít nhất 2.000 USD cho mỗi người Mỹ thu nhập thấp và trung bình, lấy từ nguồn thuế quan mà chính quyền đã thu. Lập luận của ông: người chống thuế quan là “ngu ngốc”, còn Hoa Kỳ đang “thu quá nhiều tiền” nên có thể hoàn lại cho dân — không giống các gói kích thích dùng ngân sách chung như thời dịch. Cơ chế hình dung: ai nộp thuế quan, ai đang gánh chi phí?
Về kỹ thuật, nhà nhập khẩu Mỹ là bên nộp thuế quan trước, nhưng một phần chi phí được chuyển sang người tiêu dùng qua giá hàng hóa. Vì thế, hoàn tiền thuế quan cho dân nghe có lý về chính trị, nhưng lại phức tạp về kinh tế: dân vừa là người gánh chi phí, vừa là người nhận tiền hoàn.
Bộ Tài chính “dội nước lạnh”
Bộ trưởng Tài chính Scott Bessent cho biết chưa có đề xuất chính thức. Con số 2.000 USD “có thể ở nhiều dạng”, ví dụ bù hụt thu do không đánh thuế tiền tip, làm thêm giờ hay một số khoản an sinh. Nói cách khác, chưa có khung cụ thể để biến ý tưởng thành chính sách.
Có đủ tiền để trả 2.000 USD/người?
Từ đầu nhiệm kỳ hai đến nay, Kho bạc đã thu hơn 220 tỷ USD tiền thuế quan (bao gồm cả các sắc thuế đã tồn tại trước đó). Số người nộp tờ khai thuế năm 2024 là hơn 163 triệu.
Tính nhẩm: 2.000 USD × 163 triệu ≈ 326 tỷ USD → thiếu khoảng 100 tỷ USD so với số thu thuế quan.
Ngay cả khi loại trừ người giàu (giả sử ngưỡng 100.000 USD/năm), ước còn khoảng 150 triệu người đủ điều kiện → chi phí cỡ 300 tỷ USD — vẫn vượt số thu thuế quan hiện có.
Lại còn muốn trả nợ công?
Ông Trump gợi ý “tiền thừa” sau khi trả 2.000 USD sẽ dùng để giảm nợ công gần 40 nghìn tỷ USD. Với khoảng hẫng tài chính như trên, khả năng có “tiền thừa” là rất thấp.
Rào cản pháp lý: nguy cơ từ Tối cao Pháp viện
Khoảng 100 tỷ USD trong tổng thu thuế quan được áp dụng theo quyền khẩn cấp. Nếu Tối cao Pháp viện phán quyết bất lợi, chính quyền có thể phải hoàn trả cho doanh nghiệp, làm teo lại nguồn tiền dự kiến chi cho hộ gia đình — và gây rối chuỗi hoàn-thu nếu tiền đã chi ra trước.
Tổng thống có thể làm một mình? Gần như không
Quyền chi tiêu thuộc Quốc hội. Các đợt “stimulus check” trước đây đều cần luật. Khả năng ông Trump tự ý chi từ “quỹ thuế quan” là rất thấp nếu không có dự luật được thông qua.
Quốc hội có ủng hộ?
Séc kích thích thường chỉ xuất hiện khi có suy thoái hoặc khẩn cấp. Hiện kinh tế Mỹ không ở trạng thái đó. Rủi ro là bơm tiền mặt có thể kích cầu ngắn hạn, làm giá cả nóng lên, buộc Fed phải tăng lãi suất — điều mà cử tri đang rất ngại. Đây là lý do khiến bảo thủ tài khóa trong đảng Cộng hòa có thể không mặn mà.
Khi nào nhận tiền (nếu có)?
Giả sử được Quốc hội bật đèn xanh và hạ tầng chi trả sẵn sàng, chuyển khoản trực tiếp có thể rất nhanh (đợt dịch trước từng mất khoảng 1 tuần sau khi luật thông qua). Nhưng séc giấy từng mất đến ~20 tuần để phát hết. Tất cả đều phụ thuộc vào việc có luật, quy mô đối tượng và hạ tầng xử lý của IRS.
Kết luận nhanh
“Cổ tức thuế quan” 2.000 USD/người là thông điệp mạnh về chính trị, nhưng vướng ba nút thắt: tiền không đủ, rủi ro pháp lý với phần thu theo tình trạng khẩn cấp, và rào cản Quốc hội. Nếu muốn biến thành hiện thực, Nhà Trắng cần một dự luật rõ ràng, cơ chế nhắm đúng đối tượng và lộ trình trung hòa tác động lạm phát — bằng không, lời hứa này sẽ khó đi xa hơn một tuyên bố trên mạng xã hội.
Một chính quyền vận hành bằng “lời hay ý đẹp” hơn là chuyên môn và kiểm chứng thực tế sẽ nhanh chóng trượt vào vòng xoáy hỗn loạn. Khi cấp dưới được thưởng vì nịnh bợ thay vì dám nói sự thật, quy trình chính sách bị méo mó: quyết định chóng vánh, phát ngôn gây sốc, ưu ái nhóm “hợp nhãn” và đối xử khắt khe với phần còn lại. Văn hóa chính trị như vậy không những chia rẽ xã hội mà còn làm suy yếu các định chế kiểm soát – cân bằng vốn là xương sống của nền cộng hòa.
Tâm trạng xã hội: nỗi mệt mỏi đã vượt ngưỡng chịu đựng
Người Mỹ đang mang một cảm giác kép: ví tiền mỏng đi và các dịch vụ công không còn vận hành trơn tru. Tâm lý bi quan không chỉ xuất hiện trên các bảng khảo sát mà còn lộ rõ trong những lựa chọn rất đời thường: trì hoãn mua sắm lớn, cắt giảm kỳ nghỉ, dè dặt với vé máy bay linh hoạt. Khi kinh tế tạo áp lực kéo dài, sự bất bình dễ bùng lên ở bất cứ mắt xích nào gặp trục trặc — và lần này, sân bay trở thành nơi dồn nén mọi bực dọc.
Cơ chế truyền dẫn: từ nỗi lo thu nhập đến cơn bão ở phi trường
Chuỗi nguyên nhân nhìn qua tưởng rời rạc nhưng thật ra liền mạch. Thứ nhất, khi ngân sách liên bang bị đình trệ, nhiều đơn vị phải cắt giảm hoạt động hoặc làm việc trong tình trạng chậm lương, gây kiệt sức và tâm lý rời bỏ. Thứ hai, ngành hàng không là ngành đòi hỏi chuẩn an toàn tuyệt đối nên chỉ cần thiếu nhân sự ở một mắt xích như kiểm soát không lưu, an ninh soi chiếu hay kỹ thuật mặt đất, toàn bộ lịch bay phải hạ tải để phòng ngừa rủi ro. Thứ ba, giảm tải dù chỉ ở vài đầu mối lớn đã tạo hiệu ứng domino: chuyến chậm kéo theo chuyến, tổ bay quá giờ, máy bay không kịp quay vòng, cuối cùng là hủy hàng loạt. Người dân vốn đang lo chuyện lãi suất, giá cả và công việc, nay phải đứng trước bảng thông báo đổi cổng liên tục, cảm giác bất lực nhanh chóng hóa thành bất mãn.
Vì sao sân bay trở thành “điểm dễ vỡ” của bộ máy nhà nước
Sân bay nằm ở giao điểm giữa hạ tầng công và hoạt động kinh doanh tư nhân. Quy định, tiêu chuẩn an toàn, điều phối luồng bay, kiểm soát vùng trời là phần việc của nhà nước; khai thác thương mại, tối ưu đội tàu và dịch vụ khách là phần việc của doanh nghiệp. Khi phía công ngừng trệ, phía tư buộc phải giảm công suất để bảo toàn an toàn bay. Cấu trúc này khiến sân bay phản ứng rất nhạy với bất kỳ cú sốc thể chế nào, giống như cầu chì của cả hệ thống: nó nhảy trước để ngăn cháy nổ, nhưng hệ quả là bóng tối phủ lên toàn mạng lưới.
Trump biến không gian công quyền thành sân khấu, nơi lời nói gây sốc được ưu tiên hơn giải pháp thực chất. Cách điều hành kiểu “tạo bão” truyền thông làm xói mòn các quy trình bình thường, khiến cơ quan chức năng luôn phải loay hoay dập lửa hình ảnh thay vì xử lý tận gốc vấn đề. Khi bão ngôn từ qua đi, hậu trường để lại là lịch bay rối tung, quầy hỗ trợ quá tải, và một xã hội thêm mệt mỏi. Người dân không đo kinh tế bằng đồ thị, họ đo bằng trải nghiệm hàng ngày: kế hoạch bị xô lệch, chi phí phát sinh, dịch vụ công tắc trách. Khi tâm lý tiêu dùng rơi sâu, đó không chỉ là “nỗi sợ mơ hồ”, mà là phản ứng tự nhiên trước một chính quyền thích phô diễn thay vì ổn định. Nhóm thu nhập trung bình, vốn gánh nặng lớn nhất, là những người cảm thấy rõ nhất cái giá của sự bấp bênh. Shutdown kéo dài là sản phẩm của lối mặc cả quyền lực không coi trọng thủ tục ngân sách. Trong bối cảnh đó, các mắt xích an toàn hàng không buộc giảm tải để tránh rủi ro. Chỉ một quyết định hạ công suất ở vài đầu mối lớn đủ tạo hiệu ứng domino: chuyến trễ kéo chuyến, tổ bay quá giờ, máy bay không kịp quay vòng rồi thành hủy hàng loạt. Sự tắc nghẽn ở sân bay không phải tai nạn, mà là hệ quả trực tiếp của một phong cách điều hành đặt cái tôi lên trước hệ thống.
Trump thưởng cho sự trung thành mù quáng và hạ thấp chuyên gia dám nói thật. Văn hóa “phe ta – phe địch” khiến cơ quan công quyền tê liệt vì sợ sai, còn tiếng nói nghiệp vụ bị gạt ra rìa. Trong môi trường như vậy, cảnh báo sớm về rủi ro vận hành thường bị nhấn chìm bởi nhu cầu trình diễn quyền lực, và hệ thống chỉ phản ứng khi đã vỡ trận. Ngôn ngữ chia rẽ khiến các thỏa hiệp tối thiểu để vận hành nhà nước trở nên bất khả. Khi hợp tác chính trị bị bóp nghẹt, shutdown chỉ là chuyện sớm muộn, và cơn ác mộng ở sân bay là màn hậu quả trần trụi nhất mà công chúng phải gánh. Dưới thời một nhà lãnh đạo bồng bột, thích tâng bốc hơn lắng nghe, hệ thống không những không vận hành tốt hơn mà còn dễ gãy đổ ở đúng nơi cần kỷ luật nhất. Chính sự đối lập giữa lời nói và hiện thực ấy đã bào mòn niềm tin xã hội nhanh hơn bất kỳ bản báo cáo kinh tế nào.
Tòa án liên bang hôm thứ Năm, 6 tháng Mười Một, ra lệnh chính quyền Tổng Thống Donald Trump tìm nguồn tài chính chi trả đầy đủ chương trình trợ cấp thực phẩm SNAP (thường gọi là "Food Stamps") của tháng Mười Một, theo AP.
Ông John J. McConnell Jr., chánh án liên bang ở Rhode Island, cho chính quyền Tổng Thống Trump đên thứ Sáu tuần này phải chi ra số tiền đầy đủ cho SNAP, nhưng khó có thể 42 triệu người hưởng SNAP sẽ nhận được tiền trợ cấp nhanh như vậy. Bên Bộ Nông Nghiệp Hoa Kỳ cũng cho biết, sẽ mất khoảng vài tuần lể hoặc trên một tháng nữa thì mới có thể thu xếp có đủ 65% tiền SNAP này vì nhiều lý do khác nhau.
Nhân viên đang cho xếp trái cây lên kệ tại một ngôi chợ ở Brooklyn, New York, hôm thứ Năm, 6/11/25. (Ảnh minh họa: Spencer Platt/Getty Images)
Chánh án McConnell đưa ra phán quyết này trong vụ kiện của những thành phố và tổ chức bất vụ lợi than phiền chính quyền Tổng Thống Trump chỉ muốn trợ cấp có 65% trong tháng Mười Một, nghĩa là có người sẽ không nhận được đồng nào để mua thực phẩm.
"Bị đơn không cân nhắc hậu quả thực tế có liên quan đến việc họ quyết định chỉ trợ cấp một phần SNAP", Chánh án McConnell cho hay trong phán quyết sau phiên tòa hôm thứ Năm. "Họ biết sẽ bị chậm trễ lâu nếu chỉ trợ cấp một phần SNAP và họ không cân nhắc mức thiệt hại mà người thụ hưởng SNAP sẽ phải hứng chịu"
Tòa Bạch Ốc chưa trả lời yêu cầu của AP cho biết ý kiến về phán quyết này.
Vào tuần trước, ông McConnell là một trong hai Chánh án liên bang không cho phép chính quyền Tổng Thống Trump ngưng hẳn nguồn trợ cấp SNAP trong tháng Mười Một với lý do chính phủ bị đóng cửa.
Cũng hôm tháng trước, chính quyền ông Trump loan báo sẽ cho ngưng phát "Food Stamps" tháng Mười Một nếu chính phủ vẫn đóng cửa và Bộ Nông Nghiệp cũng hết tiền ngân quỹ.
Một liên minh thành phố và các tổ chức bất vụ lợi đã nộp kiện lên tòa liên bang ở Rhode Island, còn giới chức tiểu bang Dân Chủ khắp nước Mỹ nộp đơn kiện ở Massachusetts.
Chánh án trong cả hai vụ kiện đều bắt buộc chính quyền Tổng Thống Trump phải sử dụng quỹ khẩn cấp hơn 4,6 tỷ USD để chi trả cho SNAP ngay trong tháng Mười Một. Nhưng tòa cho chính quyền được linh động tìm nguồn tiền khác chi trả đầy đủ, khoảng 8,5 tỷ đên 9 tỷ USD một tháng.
Hôm thứ Hai, chính quyền Tổng Thống Trump tuyên bố sẽ không cho sử dụng nguồn tiền khác, lưu ý việc chi tiền cho SNAP là trách nhiệm của Quốc Hội và nguồn tiền khác để dành cho chương trình trợ cấp thực phẩm khác cho trẻ em.
Ban đầu, chính quyền ông Trump cho biết chỉ trợ cấp khoảng một nửa SNAP trong tháng Mười Một so với bình thường. Nhưng trong thông báo được ông Patrick Pennsylvania, phó phụ tá Bộ trưởng Bộ Nông Nghiệp (USDA), gửi cho cơ quan SNAP ở các tiểu bang hôm Thứ Tư, con số đó được nâng lên thành 65%, theo Newsweek.
Theo thông báo ban đầu của USDA, gia đình có 4 người có thể nhận được tối đa là 497 USD một tháng, bằng khoảng một nửa tiền trợ cấp tối đa 975 USD lúc bình thường. Theo thông báo mới, họ có thể được nhận trợ cấp đến 646 USD.
Nhưng nay, theo phán quyết của Chánh án McConnell, chính quyền Tổng Thống Trump phải trợ cấp đủ 100% như lúc bình thường.
Bang Florida đang xem xét đổi tên Sân bay Quốc tế Palm Beach thành “Donald J. Trump International Airport”, nhằm tôn vinh vị tổng thống thứ 47 của nước Mỹ.
Ông Trump tại sân bay quốc tế Palm Beach ngày 3/11. Ảnh: Reuters.
Một dự luật vừa được trình lên cơ quan lập pháp bang Florida đề xuất đổi tên Sân bay Quốc tế Palm Beach (PBI) thành “Donald J. Trump International Airport” nhằm vinh danh Tổng thống Mỹ và cũng là cư dân nổi tiếng của hạt Palm Beach.
Văn phòng nghị sĩ bang Meg Weinberger xác nhận thông tin này với Fox News Digital vào cuối tuần qua.
“Tổng thống Trump là một trong những nhà lãnh đạo có tầm ảnh hưởng lớn nhất trong thời đại của chúng ta, đồng thời là người dân của hạt Palm Beach. Việc đặt tên sân bay theo ông, giống như nhiều tổng thống Mỹ trước đây, là điều hoàn toàn xứng đáng”, bà Weinberger nêu trong tuyên bố.
Do nằm gần khu nghỉ dưỡng Mar-a-Lago, nơi ông Trump thường lui tới, sân bay Palm Beach cũng là điểm hạ cánh quen thuộc của Không lực Một khi tổng thống đương nhiệm đến thăm khu vực này.
Hiện có hơn 10 sân bay thương mại tại Mỹ được đặt theo tên các tổng thống, bao gồm John F. Kennedy International ở New York, Ronald Reagan Washington National ở Virginia, George Bush Intercontinental tại Houston (Texas) và Gerald R. Ford International ở Michigan.
Hồi tháng 1 năm nay, nghị sĩ Addison McDowell của bang Bắc Carolina cùng một nhóm nghị sĩ Cộng hòa khác cũng từng đề xuất đổi tên Ronald Reagan Washington National Airport thành Donald J. Trump National Airport, song dự luật vẫn đang dừng ở giai đoạn xem xét.
Theo số liệu của sân bay Palm Beach, trong giai đoạn từ tháng 5/2023 đến tháng 5/2024, PBI ghi nhận lượng hành khách kỷ lục hơn 8 triệu lượt, đồng thời được Cơ quan Hải quan và Bảo vệ Biên giới Mỹ (CBP) xếp hạng là “sân bay có thời gian chờ an ninh ngắn nhất nước Mỹ”.
Nghị sĩ Weinberger cũng là đồng bảo trợ của dự luật đổi tên một đoạn Đại lộ Southern Boulevard dài hơn 6 km nối từ sân bay PBI đến khu Mar-a-Lago. Đề xuất này đã được Thống đốc Ron DeSantis ký thông qua, nhưng hiện vẫn chờ sự phê chuẩn của chính quyền địa phương.
Diễn Đàn Người Việt Hải Ngoại. Tự do ngôn luận, an toàn và uy tín. Vì một tương lai tươi đẹp cho các thế hệ Việt Nam hãy ghé thăm chúng tôi, hãy tâm sự với chúng tôi mỗi ngày, mỗi giờ và mỗi giây phút có thể. VietBF.Com Xin cám ơn các bạn, chúc tất cả các bạn vui vẻ và gặp nhiều may mắn.
Welcome to Vietnamese American Community, Vietnamese European, Canadian, Australian Forum, Vietnamese Overseas Forum. Freedom of speech, safety and prestige. For a beautiful future for Vietnamese generations, please visit us, talk to us every day, every hour and every moment possible. VietBF.Com Thank you all and good luck.